Bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc, BXH VĐQG Hàn Quốc 2026
BXH VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bucheon FC 1995 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
| 2 | Gwangju Football Club | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 3 | FC Anyang | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Ulsan HD FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | FC Seoul | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Daejeon Citizen | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 7 | Gimcheon Sangmu FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
| 9 | Pohang Steelers | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Jeju SK FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 11 | Incheon United | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Gangwon FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
Top ghi bàn VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
Top kiến tạo VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
Top thẻ phạt VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2026
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2025
BXH Korea League 4 mùa giải 2026
Cập nhật: