Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn Hạng 3 Anh 2025-2026
Top kiến tạo Hạng 3 Anh 2025-2026
Top thẻ phạt Hạng 3 Anh 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 3 Anh 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 3 Anh 2025-2026
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
| # | Đội bóng | Tr | Bàn thắng | Bàn thắng/trận |
| 1 | Lincoln City | 35 | 65 | 1.86 |
| 2 | Cardiff City | 35 | 68 | 1.94 |
| 3 | Bolton Wanderers | 36 | 53 | 1.47 |
| 4 | Bradford City | 35 | 45 | 1.29 |
| 5 | Stockport County | 34 | 47 | 1.38 |
| 6 | Huddersfield Town | 36 | 56 | 1.56 |
| 7 | Reading | 35 | 53 | 1.51 |
| 8 | Stevenage Borough | 34 | 38 | 1.12 |
| 9 | Wycombe Wanderers | 36 | 52 | 1.44 |
| 10 | Plymouth Argyle | 35 | 51 | 1.46 |
| 11 | Luton Town | 35 | 45 | 1.29 |
| 12 | Barnsley | 33 | 55 | 1.67 |
| 13 | Peterborough United | 35 | 50 | 1.43 |
| 14 | AFC Wimbledon | 34 | 42 | 1.24 |
| 15 | Exeter City | 35 | 40 | 1.14 |
| 16 | Mansfield Town | 33 | 39 | 1.18 |
| 17 | Burton Albion | 36 | 39 | 1.08 |
| 18 | Doncaster Rovers | 34 | 37 | 1.09 |
| 19 | Wigan Athletic | 34 | 36 | 1.06 |
| 20 | Blackpool | 35 | 41 | 1.17 |
| 21 | Leyton Orient | 34 | 45 | 1.32 |
| 22 | Rotherham United | 35 | 33 | 0.94 |
| 23 | Northampton Town | 36 | 31 | 0.86 |
| 24 | Port Vale | 32 | 26 | 0.81 |
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh 2025-2026 (sân nhà)
| # | Đội bóng | Tr | Bàn thắng | Bàn thắng/trận |
| 1 | Bradford City | 18 | 28 | 1.56 |
| 2 | Lincoln City | 18 | 40 | 2.22 |
| 3 | Cardiff City | 18 | 42 | 2.33 |
| 4 | Bolton Wanderers | 18 | 34 | 1.89 |
| 5 | Huddersfield Town | 18 | 34 | 1.89 |
| 6 | Wycombe Wanderers | 18 | 36 | 2 |
| 7 | Stevenage Borough | 16 | 19 | 1.19 |
| 8 | Reading | 18 | 26 | 1.44 |
| 9 | Luton Town | 18 | 27 | 1.5 |
| 10 | Stockport County | 17 | 26 | 1.53 |
| 11 | Barnsley | 17 | 34 | 2 |
| 12 | Exeter City | 17 | 23 | 1.35 |
| 13 | Blackpool | 18 | 26 | 1.44 |
| 14 | Peterborough United | 17 | 30 | 1.76 |
| 15 | AFC Wimbledon | 16 | 17 | 1.06 |
| 16 | Wigan Athletic | 16 | 15 | 0.94 |
| 17 | Burton Albion | 18 | 21 | 1.17 |
| 18 | Plymouth Argyle | 18 | 24 | 1.33 |
| 19 | Rotherham United | 18 | 20 | 1.11 |
| 20 | Mansfield Town | 17 | 24 | 1.41 |
| 21 | Leyton Orient | 17 | 25 | 1.47 |
| 22 | Northampton Town | 18 | 19 | 1.06 |
| 23 | Doncaster Rovers | 16 | 21 | 1.31 |
| 24 | Port Vale | 16 | 15 | 0.94 |
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh 2025-2026 (sân khách)
| # | Đội bóng | Tr | Bàn thắng | Bàn thắng/trận |
| 1 | Lincoln City | 17 | 25 | 1.47 |
| 2 | Cardiff City | 17 | 26 | 1.53 |
| 3 | Plymouth Argyle | 17 | 27 | 1.59 |
| 4 | Stockport County | 17 | 21 | 1.24 |
| 5 | Bolton Wanderers | 18 | 19 | 1.06 |
| 6 | Peterborough United | 18 | 20 | 1.11 |
| 7 | AFC Wimbledon | 18 | 25 | 1.39 |
| 8 | Reading | 17 | 27 | 1.59 |
| 9 | Stevenage Borough | 18 | 19 | 1.06 |
| 10 | Mansfield Town | 16 | 15 | 0.94 |
| 11 | Wycombe Wanderers | 18 | 16 | 0.89 |
| 12 | Huddersfield Town | 18 | 22 | 1.22 |
| 13 | Barnsley | 16 | 21 | 1.31 |
| 14 | Bradford City | 17 | 17 | 1 |
| 15 | Doncaster Rovers | 18 | 16 | 0.89 |
| 16 | Exeter City | 18 | 17 | 0.94 |
| 17 | Burton Albion | 18 | 18 | 1 |
| 18 | Luton Town | 17 | 18 | 1.06 |
| 19 | Port Vale | 16 | 11 | 0.69 |
| 20 | Wigan Athletic | 18 | 21 | 1.17 |
| 21 | Leyton Orient | 17 | 20 | 1.18 |
| 22 | Northampton Town | 18 | 12 | 0.67 |
| 23 | Blackpool | 17 | 15 | 0.88 |
| 24 | Rotherham United | 17 | 13 | 0.76 |
Cập nhật:
| Tên giải đấu | Hạng 3 Anh |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | England League 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 36 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |
Giải Hạng 3 Anh (EFL League Two)English Football League Two (hay gọi tắt là: League Two) hoặc cũng được gọi là: Sky Bet League 2 (Vì lý do tài trợ) là giải đấu xếp thứ tư của các câu lạc bộ bóng đá Anh, sau Premier League, Football League Championship và League One. Giải League Two đã được giới thiệu tại mùa giải 2004-2005. |
|