Bravos do Maquis: tin tức, thông tin website facebook
CLB Bravos do Maquis: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Bravos do Maquis |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Angola |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Angola |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Bravos do Maquis mới nhất
-
10/03 21:00Bravos do MaquisSagrada Esperanca0 - 0Vòng 19
-
07/03 21:00Bravos do MaquisPetro Atletico de Luanda0 - 2Vòng 17
-
01/03 21:30Estrela Clube 1 de MaioBravos do Maquis0 - 0Vòng 16
-
15/02 22:00GuelsonBravos do Maquis0 - 1Vòng 15
-
11/02 21:00Bravos do MaquisProgresso da Lunda Sul2 - 0Vòng 14
-
31/01 21:30RedondaBravos do Maquis0 - 1Vòng 13
-
24/01 21:00Bravos do MaquisLuanda CIty1 - 0Vòng 12
-
18/01 22:00Kabuscorp do PalancaBravos do Maquis0 - 0Vòng 11
-
06/12 21:00Bravos do MaquisInterclube Luanda1 - 1Vòng 10
-
29/11 21:00CRD LiboloBravos do Maquis0 - 0Vòng 9
Lịch thi đấu Bravos do Maquis sắp tới
-
21/02 21:00Santa Rita FCBravos do Maquis? - ?Vòng 11
-
12/06 21:00CRD LiboloBravos do Maquis? - ?Vòng 24
-
11/03 21:00Bravos do MaquisCuando Cubango? - ?Vòng 22
-
14/03 22:00WilieteBravos do Maquis? - ?Vòng 21
-
21/03 21:00Bravos do MaquisPrimeiro de Agosto? - ?Vòng 22
-
21/03 22:00Interclube LuandaBravos do Maquis? - ?Vòng 25
-
04/04 21:00Bravos do MaquisKabuscorp do Palanca? - ?Vòng 26
-
04/04 21:00CD Sao SalvadorBravos do Maquis? - ?Vòng 23
-
11/04 21:00Bravos do MaquisCRD Libolo? - ?Vòng 24
-
12/04 21:30Luanda CItyBravos do Maquis? - ?Vòng 27
BXH VĐQG Angola mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 17 | 15 | 0 | 2 | 39 | 11 | 28 | 45 | T T T T T T |
| 2 | Primeiro de Agosto | 17 | 11 | 6 | 0 | 33 | 10 | 23 | 39 | T H T T T T |
| 3 | Wiliete | 17 | 12 | 2 | 3 | 30 | 17 | 13 | 38 | B T T T T T |
| 4 | Bravos do Maquis | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T T T B T |
| 5 | Interclube Luanda | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 18 | 3 | 23 | B T T T T H |
| 6 | Kabuscorp do Palanca | 17 | 5 | 8 | 4 | 11 | 12 | -1 | 23 | T H H T B H |
| 7 | CRD Libolo | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 23 | -6 | 23 | B H B B B T |
| 8 | Sagrada Esperanca | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 | 27 | -5 | 22 | H T B B H B |
| 9 | Desportivo Huila | 16 | 5 | 5 | 6 | 17 | 16 | 1 | 20 | B B T B T H |
| 10 | Progresso da Lunda Sul | 17 | 4 | 7 | 6 | 14 | 17 | -3 | 19 | T H B B B H |
| 11 | Academica Do Lobito | 17 | 4 | 7 | 6 | 11 | 15 | -4 | 19 | T H B B B H |
| 12 | Luanda CIty | 17 | 5 | 4 | 8 | 13 | 28 | -15 | 19 | T B B H T H |
| 13 | Estrela Clube 1 de Maio | 17 | 5 | 2 | 10 | 12 | 21 | -9 | 17 | B B B T B B |
| 14 | CD Sao Salvador | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 19 | -5 | 16 | T B H H T H |
| 15 | Redonda | 17 | 4 | 2 | 11 | 10 | 26 | -16 | 14 | B B B B B B |
| 16 | Guelson | 16 | 2 | 1 | 13 | 12 | 26 | -14 | 7 | B T B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation