Martigues: tin tức, thông tin website facebook
CLB Martigues: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Martigues |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcmartigues.fr |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Martigues mới nhất
-
26/07 21:00MartiguesAjaccio0 - 0
-
10/05 22:00LorientMartigues1 - 0Vòng 34
-
03/05 01:00MartiguesParis FC0 - 0Vòng 33
-
26/04 01:00GuingampMartigues1 - 0Vòng 32
-
19/04 01:00CaenMartigues0 - 2Vòng 31
-
12/04 01:00MartiguesMetz1 - 3Vòng 30
-
05/04 01:00Rodez AveyronMartigues 10 - 0Vòng 29
-
29/03 02:00MartiguesAjaccio2 - 0Vòng 28
-
15/03 02:00MartiguesPau FC1 - 0Vòng 27
-
08/03 02:00BastiaMartigues1 - 0Vòng 26
Lịch thi đấu Martigues sắp tới
-
21/02 00:00AndrezieuxMartigues? - ?Vòng 19
-
28/03 00:00MartiguesJura Sud Foot? - ?Vòng 23
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 22 | 11 | 10 | 1 | 36 | 15 | 21 | 43 | H H T H T H |
| 2 | Sochaux | 22 | 12 | 6 | 4 | 33 | 16 | 17 | 42 | T H H H T T |
| 3 | FC Rouen | 23 | 11 | 9 | 3 | 32 | 19 | 13 | 42 | H B T H H B |
| 4 | Orleans US 45 | 23 | 11 | 5 | 7 | 32 | 33 | -1 | 38 | T H H T H T |
| 5 | Versailles 78 | 22 | 11 | 4 | 7 | 31 | 24 | 7 | 37 | T T B T T H |
| 6 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 24 | 8 | 35 | T B H H H T |
| 7 | Fleury Merogis U.S. | 22 | 9 | 7 | 6 | 27 | 21 | 6 | 34 | T B H T B T |
| 8 | Concarneau | 22 | 7 | 9 | 6 | 25 | 23 | 2 | 30 | B T B B T H |
| 9 | Valenciennes | 23 | 8 | 5 | 10 | 27 | 31 | -4 | 29 | B T B H T T |
| 10 | Aubagne | 22 | 7 | 7 | 8 | 27 | 29 | -2 | 28 | B B T B B B |
| 11 | Caen | 23 | 5 | 12 | 6 | 27 | 27 | 0 | 27 | B T H B B H |
| 12 | Paris 13 Atletico | 23 | 6 | 8 | 9 | 22 | 30 | -8 | 26 | B B H H T B |
| 13 | Villefranche | 23 | 7 | 4 | 12 | 24 | 34 | -10 | 25 | T T H B B B |
| 14 | Bourg Peronnas | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 33 | -13 | 21 | T T B B H T |
| 15 | Chateauroux | 22 | 3 | 11 | 8 | 22 | 29 | -7 | 20 | H B H B B H |
| 16 | Quevilly | 22 | 4 | 7 | 11 | 21 | 32 | -11 | 19 | H B T T H H |
| 17 | Stade Briochin | 22 | 2 | 8 | 12 | 21 | 39 | -18 | 14 | H H T B H B |
| 18 | Ajaccio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation