Kết quả Dire Dawa vs Wolaita Dicha, 19h00 ngày 26/02
Kết quả Dire Dawa vs Wolaita Dicha
Đối đầu Dire Dawa vs Wolaita Dicha
Phong độ Dire Dawa gần đây
Phong độ Wolaita Dicha gần đây
-
Thứ năm, Ngày 26/02/202619:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.88O 1.75
0.89U 1.75
0.911
3.00X
2.802
2.35Hiệp 1+0.25
0.55-0.25
1.26O 0.75
1.02U 0.75
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dire Dawa vs Wolaita Dicha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ethiopia 2025-2026 » vòng 21
-
Dire Dawa vs Wolaita Dicha: Diễn biến chính
-
51'0-0
-
65'0-1
-
84'0-2
- BXH VĐQG Ethiopia
- BXH bóng đá Ethiopia mới nhất
-
Dire Dawa vs Wolaita Dicha: Số liệu thống kê
-
Dire DawaWolaita Dicha
-
5Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
2Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
104Pha tấn công79
-
-
55Tấn công nguy hiểm77
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH VĐQG Ethiopia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 23 | 11 | 9 | 3 | 28 | 14 | 14 | 42 | H H H T T B |
| 2 | Hawassa City FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 25 | 15 | 10 | 37 | H T T H B H |
| 3 | Negelle Arsi | 22 | 10 | 7 | 5 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T T H B H |
| 4 | Ethio Electric FC | 23 | 8 | 10 | 5 | 17 | 13 | 4 | 34 | B H H B T T |
| 5 | Mekelakeya | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 21 | 7 | 33 | B H B H T H |
| 6 | Adama City | 22 | 7 | 12 | 3 | 20 | 18 | 2 | 33 | H H B T H H |
| 7 | Fasil Kenema | 22 | 8 | 9 | 5 | 16 | 14 | 2 | 33 | T H B B B B |
| 8 | Ethiopia Bunna | 22 | 8 | 5 | 9 | 20 | 22 | -2 | 29 | B H T T T B |
| 9 | Hadiya Hossana | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 22 | -3 | 28 | B H T B T H |
| 10 | Dire Dawa | 22 | 6 | 10 | 6 | 15 | 23 | -8 | 28 | H T H H B T |
| 11 | Sheger Ketema | 22 | 5 | 12 | 5 | 19 | 20 | -1 | 27 | T H H H H T |
| 12 | Bahir Dar Kenema FC | 22 | 5 | 12 | 5 | 15 | 17 | -2 | 27 | H H H T B B |
| 13 | Wolaita Dicha | 23 | 5 | 11 | 7 | 26 | 26 | 0 | 26 | H B T T H T |
| 14 | Shire Endaselassie FC | 22 | 6 | 8 | 8 | 15 | 16 | -1 | 26 | H H H B T B |
| 15 | Kedus Giorgis | 22 | 6 | 7 | 9 | 16 | 18 | -2 | 25 | H B H B H B |
| 16 | Welwalo Adigrat | 23 | 5 | 10 | 8 | 16 | 23 | -7 | 25 | B H H T T H |
| 17 | Ethiopia Nigd Bank | 22 | 5 | 9 | 8 | 26 | 29 | -3 | 24 | T B H T B B |
| 18 | Mekelle 70 Enderta | 22 | 4 | 11 | 7 | 19 | 22 | -3 | 23 | H H B T H B |
| 19 | Ethiopian Insurance FC | 21 | 4 | 9 | 8 | 15 | 17 | -2 | 21 | B H H B T H |
| 20 | Arba Minch | 22 | 2 | 10 | 10 | 14 | 27 | -13 | 16 | B T H H T B |

