Kết quả Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 01h30 ngày 08/02

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 20

  • Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Diễn biến chính

  • 24'
    Patryk Stepinski goal 
    1-0
  • 36'
    1-1
    goal Mateusz Szczepaniak
  • 64'
    Cezary Polak
    1-1
  • 67'
    1-1
    Jakub Niewiadomski
  • 75'
    1-1
     Igor Korczakowski
     Jakub Konstantyn
  • 75'
    1-1
     Jakub Staniszewski
     Jakub Adkonis
  • 78'
    Benedikt Mioc  
    Zvonimir Petrovic  
    1-1
  • 79'
    Erdal Rakip  
    Kamil Antonik  
    1-1
  • 83'
    Marcel Mansfeld  
    Jacek Podgorski  
    1-1
  • 85'
    Bartosz Kwiecien  
    Patryk Stepinski  
    1-1
  • 85'
    1-1
     Dawid Barnowski
     Jakub Jedrasik
  • 85'
    1-1
     Stanislaw Gieroba
     Mateusz Szczepaniak
  • 90'
    Erdal Rakip
    1-1
  • Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Đội hình chính và dự bị

  • Miedz Legnica4-2-3-1
    13
    Ivan Lucic
    5
    Cezary Polak
    8
    Jakob Serafin
    59
    Patryk Stepinski
    49
    Oliwier Szymoniak
    80
    Zvonimir Petrovic
    6
    Jacek Podgorski
    98
    Kamil Antonik
    14
    Kamil Drygas
    73
    Mateusz Bochnak
    21
    Daniel Stanclik
    19
    Rafal Adamski
    7
    Jakub Jedrasik
    27
    Jakub Konstantyn
    52
    Oliwier Olewinski
    71
    Mateusz Szczepaniak
    77
    Jakub Adkonis
    17
    Jakub Niewiadomski
    21
    Kacper Los
    99
    Karol Noiszewski
    36
    Aleksander Gajgier
    1
    Pawel Kieszek
    Pogon Grodzisk Mazowiecki3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Benedikt Mioc
    23Erdal Rakip
    95Marcel Mansfeld
    99Bartosz Kwiecien
    1Dmytro Sydorenko
    44Jakub Wrabel
    17Igor Maliszewski
    Igor Korczakowski 4
    Jakub Staniszewski 31
    Dawid Barnowski 30
    Stanislaw Gieroba 9
    Mikolaj Glacel 25
    Grzegorz Gulczynski 8
    Damian Jaron 10
    Kamil Kargulewicz 11
    Olivier Wypart 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Wojciech Lobodzinski
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Số liệu thống kê

  • Miedz Legnica
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 14
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 96
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 23 14 7 2 54 19 35 49 T H T H H H
2 Chrobry Glogow 24 12 5 7 35 22 13 41 B H T T B T
3 KS Wieczysta Krakow 24 11 7 6 51 35 16 40 T T T H B T
4 Polonia Warszawa 23 11 7 5 39 32 7 40 T H T H T T
5 Pogon Grodzisk Mazowiecki 24 10 9 5 41 33 8 39 H H H H T B
6 Miedz Legnica 24 11 5 8 41 40 1 38 T H T B H T
7 Slask Wroclaw 23 10 7 6 42 37 5 37 H H H B T T
8 Ruch Chorzow 24 10 7 7 36 33 3 37 T H B B T T
9 Polonia Bytom 24 10 5 9 38 31 7 35 T B B H B B
10 Stal Rzeszow 24 10 5 9 36 38 -2 35 H H T B B B
11 LKS Lodz 23 9 6 8 34 35 -1 33 H H T B T H
12 Puszcza Niepolomice 24 7 10 7 32 30 2 31 H T B T T T
13 Odra Opole 24 7 8 9 24 31 -7 29 B T H B B T
14 Pogon Siedlce 24 6 9 9 25 28 -3 27 B B T H H B
15 Stal Mielec 24 5 5 14 31 48 -17 20 B B H B T T
16 Znicz Pruszkow 24 5 5 14 26 48 -22 20 T B H H H B
17 Gornik Leczna 24 2 10 12 26 45 -19 16 B B H T H B
18 GKS Tychy 24 3 5 16 28 54 -26 14 H B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation