Kết quả KS Iliria Fushe vs Skenderbeu Korca, 19h30 ngày 17/12
Kết quả KS Iliria Fushe vs Skenderbeu Korca
Đối đầu KS Iliria Fushe vs Skenderbeu Korca
Phong độ KS Iliria Fushe gần đây
Phong độ Skenderbeu Korca gần đây
-
Thứ tư, Ngày 17/12/202519:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.25
0.85U 2.25
0.951
3.30X
3.302
1.95Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.10O 1
1.03U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KS Iliria Fushe vs Skenderbeu Korca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Albania 2025-2026 » vòng 14
-
KS Iliria Fushe vs Skenderbeu Korca: Diễn biến chính
-
42'0-0
-
45'0-1
Tayo Razack Abiodun -
52'0-1
-
54'0-1
-
57'0-2
Foti Cucka
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
KS Iliria Fushe vs Skenderbeu Korca: Số liệu thống kê
-
KS Iliria FusheSkenderbeu Korca
-
9Tổng cú sút12
-
-
1Sút trúng cầu môn7
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
5Phạt góc1
-
-
16Sút Phạt15
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
110Pha tấn công113
-
-
52Tấn công nguy hiểm49
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Hạng 2 Albania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Skenderbeu Korca | 25 | 19 | 3 | 3 | 48 | 23 | 25 | 60 | T H T T T T |
| 2 | KF Laci | 25 | 17 | 6 | 2 | 43 | 16 | 27 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Pogradeci | 25 | 16 | 6 | 3 | 45 | 22 | 23 | 54 | T H T T T T |
| 4 | KS Iliria Fushe | 25 | 8 | 9 | 8 | 24 | 26 | -2 | 33 | T H T T H H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 33 | B T B T B B |
| 6 | Burreli | 25 | 8 | 8 | 9 | 19 | 27 | -8 | 32 | T H B H B H |
| 7 | Besa Kavaje | 25 | 8 | 7 | 10 | 29 | 28 | 1 | 31 | B H B B T T |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 25 | 7 | 7 | 11 | 26 | 33 | -7 | 28 | B H B H T B |
| 9 | Apolonia Fier | 25 | 6 | 6 | 13 | 23 | 31 | -8 | 24 | B H B B B B |
| 10 | Luftetari | 25 | 3 | 11 | 11 | 24 | 35 | -11 | 20 | B H T B B H |
| 11 | Lushnja KS | 25 | 4 | 8 | 13 | 21 | 35 | -14 | 20 | B B B B B B |
| 12 | KS Perparimi Kukesi | 25 | 4 | 5 | 16 | 19 | 39 | -20 | 17 | T B T B H H |

