Kết quả Club Brugge Ⅱ vs Anderlecht II, 02h00 ngày 01/03
Kết quả Club Brugge Ⅱ vs Anderlecht II
Phong độ Club Brugge Ⅱ gần đây
Phong độ Anderlecht II gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/03/202602:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.83O 2.75
0.80U 2.75
1.001
2.20X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.86-0
0.96O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Brugge Ⅱ vs Anderlecht II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 27
-
Club Brugge Ⅱ vs Anderlecht II: Diễn biến chính
-
12'0-0Elyess Dao
-
13'Andre Garcia0-0
-
35'0-1
Mathys Angely (Assist:Alexander de Ridder) -
45'0-2
Alexander de Ridder -
53'0-3
Pape N'Dao (Assist:Jayden Onia Seke) -
76'0-4
Terry Van De Ven (Assist:Dwight Eriyo) -
86'0-5
Terry Van De Ven (Assist:Dwight Eriyo)
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Club Brugge Ⅱ vs Anderlecht II: Số liệu thống kê
-
Club Brugge ⅡAnderlecht II
-
11Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
4Phạt góc5
-
-
13Sút Phạt11
-
-
2Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua4
-
-
2Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách11
-
-
22Long pass8
-
-
4Successful center6
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút2
-
-
2Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn6
-
-
10Ném biên19
-
-
283Số đường chuyền558
-
-
79%Chuyền chính xác90%
-
-
39Pha tấn công125
-
-
18Tấn công nguy hiểm71
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box12
-
-
3Shots Outside Box8
-
-
27Duels Won31
-
-
1.05Expected Goals1.66
-
-
0.72xGOT3.44
-
-
16Touches In Opposition Box29
-
-
8Accurate Crosses20
-
-
21Ground Duels Won26
-
-
6Aerial Duels Won5
-
-
24Clearances11
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

