Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Roda JC, 02h00 ngày 23/12

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ ba, Ngày 23/12/2025
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Roda JC 4
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.98
    -0
    0.84
    O 3
    1.01
    U 3
    0.83
    1
    2.60
    X
    3.60
    2
    2.38
    Hiệp 1
    +0
    0.98
    -0
    0.86
    O 1.25
    0.99
    U 1.25
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Utrecht (Youth) vs Roda JC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng 21

  • FC Utrecht (Youth) vs Roda JC: Diễn biến chính

  • 20'
    0-1
    goal Lucas Beerten (Assist:Joey Mueller)
  • 29'
    0-2
    goal Jay Kruiver (Assist:Iman Griffith)
  • 36'
    Rafik el Arguioui (Assist:Sil van der Wegen) goal 
    1-2
  • 46'
    Noa Dundas  
    Markus Jensen  
    1-2
  • 53'
    1-2
    Michael Breij
  • 56'
    1-2
     Cain Seedorf
     Daniel Lajud
  • 57'
    Viggo Plantinga  
    Bjorn Menzo  
    1-2
  • 65'
    1-2
    Cain Seedorf
  • 66'
    Ivar Jenner  
    Jaygo van Ommeren  
    1-2
  • 66'
    1-2
     Jack Cooper Love
     Anthony van den Hurk
  • 72'
    Neal Viereck  
    Joshua Mukeh  
    1-2
  • 84'
    1-2
    Jay Kruiver
  • 88'
    1-2
    Justin Treichel
  • 89'
    Neal Viereck
    1-2
  • 90'
    1-3
    goal Michael Breij
  • FC Utrecht (Youth) vs Roda JC: Đội hình chính và dự bị

  • FC Utrecht (Youth)4-3-3
    1
    Kevin Gadellaa
    5
    Per Kloosterboer
    14
    Joshua Mukeh
    3
    Wessel Kooy
    2
    Sil van der Wegen
    8
    Oualid Agougil
    6
    Jaygo van Ommeren
    10
    Rafik el Arguioui
    7
    Markus Jensen
    9
    Jesse van de Haar
    11
    Bjorn Menzo
    9
    Anthony van den Hurk
    17
    Daniel Lajud
    14
    Michael Breij
    11
    Iman Griffith
    8
    Joey Mueller
    4
    Joshua Nisbet
    22
    Jay Kruiver
    3
    Marco Tol
    15
    Lucas Beerten
    5
    Koen Jansen
    1
    Justin Treichel
    Roda JC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Noa Dundas
    15Viggo Plantinga
    16Ivar Jenner
    13Neal Viereck
    32Laolu Oladipo
    31Martin Tsankov
    12Massien Ghaddari
    18Jessey Sneijder
    21Lynden Edhart
    22Tijn van den Boggende
    19Shedrach Ebite
    Cain Seedorf 7
    Jack Cooper Love 16
    Ben Zich 21
    Jordy Steins 23
    Reda El Meliani 26
    Juul Timmermans 2
    Jonathan Foss 28
    Ryan Yang Leiten 20
    Ilias Takidine 29
    Filip Janssen 35
    Luca Maiorano 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ivar van Dinteren
    Bas Sibum
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • FC Utrecht (Youth) vs Roda JC: Số liệu thống kê

  • FC Utrecht (Youth)
    Roda JC
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 24
    Long pass
    31
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 533
    Số đường chuyền
    354
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 127
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 0.92
    Expected Goals
    1.48
  •  
     
  • 1.36
    xGOT
    2.92
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 16
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 30 22 2 6 70 31 39 68 T T T T T B
2 SC Cambuur 29 20 6 3 61 32 29 66 T H T T T T
3 Jong PSV Eindhoven (Youth) 30 15 5 10 61 53 8 50 B T B T H T
4 De Graafschap 30 14 7 9 56 48 8 49 H T T T H B
5 Willem II 30 13 8 9 42 37 5 47 T H T B T H
6 Roda JC 30 12 10 8 49 45 4 46 T B T T H B
7 Almere City FC 30 14 3 13 61 50 11 45 H B B T B T
8 RKC Waalwijk 30 12 8 10 50 44 6 44 T B B H T T
9 Dordrecht 30 11 9 10 40 39 1 42 T T T B H H
10 Den Bosch 30 11 7 12 52 54 -2 40 H B T H H H
11 VVV Venlo 30 11 4 15 38 46 -8 37 H T H H B B
12 FC Eindhoven 30 11 4 15 43 54 -11 37 B B T B B T
13 FC Utrecht (Youth) 30 8 9 13 47 53 -6 33 H H B B B B
14 Emmen 28 9 6 13 43 51 -8 33 H B B H B T
15 Helmond Sport 30 9 6 15 37 54 -17 33 B T T B B H
16 MVV Maastricht 30 8 8 14 36 59 -23 32 H T B B H H
17 Vitesse Arnhem 30 11 9 10 47 46 1 30 H T H B T T
18 AZ Alkmaar (Youth) 29 9 3 17 49 57 -8 30 B T B T H B
19 FC Oss 30 6 10 14 36 51 -15 28 B B B H B H
20 Jong Ajax (Youth) 30 6 8 16 41 55 -14 26 B B T H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs