Kết quả Assumption Thonburi vs Hua Hin City, 16h00 ngày 25/01
Kết quả Assumption Thonburi vs Hua Hin City
Đối đầu Assumption Thonburi vs Hua Hin City
Phong độ Assumption Thonburi gần đây
Phong độ Hua Hin City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/01/202616:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.55X
3.902
4.75Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.05O 1
0.70U 1
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Assumption Thonburi vs Hua Hin City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thái Lan 2025-2026 » vòng 14
-
Assumption Thonburi vs Hua Hin City: Diễn biến chính
-
5'0-1
-
10'0-1
-
22'
1-1 -
40'1-1
-
90'1-1
- BXH Hạng 2 Thái Lan
- BXH bóng đá Thái Lan mới nhất
-
Assumption Thonburi vs Hua Hin City: Số liệu thống kê
-
Assumption ThonburiHua Hin City
-
6Tổng cú sút2
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
5Phạt góc0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
50Pha tấn công36
-
-
31Tấn công nguy hiểm14
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Thái Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phram Bangkok FC | 19 | 13 | 5 | 1 | 43 | 14 | 29 | 44 | T T H T T B |
| 2 | North Bangkok College | 19 | 11 | 3 | 5 | 29 | 16 | 13 | 36 | T B H T T B |
| 3 | Pathum Thani United | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 27 | 3 | 34 | T T B T H H |
| 4 | Royal Thai Air Force FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 23 | 19 | 4 | 30 | B T T B H B |
| 5 | Kasem Bundit University FC | 18 | 7 | 7 | 4 | 26 | 20 | 6 | 28 | T B T T B H |
| 6 | Ang Thong FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 21 | 5 | 28 | B T T B T T |
| 7 | Chamchuri United FC | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 26 | -2 | 22 | B B H B T T |
| 8 | Futera United | 18 | 4 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 17 | T T H H B B |
| 9 | Singburi Warriors FC | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 34 | -16 | 14 | B T H T B T |
| 10 | Lopburi City FC | 18 | 2 | 7 | 9 | 25 | 37 | -12 | 13 | B B H H B B |
| 11 | Saraburi FC | 18 | 2 | 3 | 13 | 17 | 41 | -24 | 9 | B B B B B T |
Title Play-offs
Relegation

