Kết quả Reading vs Bradford City, 22h00 ngày 28/02
Kết quả Reading vs Bradford City
Đối đầu Reading vs Bradford City
Phong độ Reading gần đây
Phong độ Bradford City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.10+0.25
0.78O 2.25
0.90U 2.25
0.951
2.35X
3.102
2.88Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Reading vs Bradford City
-
Sân vận động: Madejski Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2025-2026 » vòng 35
-
Reading vs Bradford City: Diễn biến chính
-
34'Derrick Williams0-0
-
46'Andy Yiadom
Ryan Nyambe0-0 -
65'0-0Ibou Touray
Aden Baldwin -
65'0-0Stephen Humphrys
Ethan Wheatley -
68'0-1
Matthew Pennington -
79'Matt Ritchie
Liam Fraser0-1 -
79'Finley Burns
Derrick Williams0-1 -
79'Sean Patton
Kamari Doyle0-1 -
86'Paddy Lane
Randell Williams0-1 -
87'Sean Patton0-1
-
89'0-1Joe Wright
Bobby Pointon -
90'Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan0-1
-
90'0-1Paul Mullin
Tyreik Wright -
90'Matt Ritchie (Assist:Charlie Savage)
1-1 -
90'Paddy Lane
2-1
-
Reading vs Bradford City: Đội hình chính và dự bị
-
Reading4-2-3-1Bradford City3-4-2-11Joel Castro Pereira16Benn Ward33Derrick Williams15Paudie OConnor24Ryan Nyambe6Liam Fraser10Lewis Wing21Randell Williams8Charlie Savage29Kamari Doyle9Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan27Ethan Wheatley10Antoni Sarcevic23Bobby Pointon7Josh Neufville21Jenson Metcalfe6Max Power17Tyreik Wright28Matthew Pennington15Aden Baldwin26Curtis Tilt1Samuel Colin Walker
- Đội hình dự bị
-
17Andy Yiadom57Sean Patton12Finley Burns30Matt Ritchie32Paddy Lane25Jack Stevens3Jeriel DorsettIbou Touray 3Joe Wright 4Stephen Humphrys 11Paul Mullin 14Joe Hilton 25Harrison Ashby 33Lee Evans 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben SellesLeslie Mark Hughes
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Reading vs Bradford City: Số liệu thống kê
-
ReadingBradford City
-
9Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
5Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt10
-
-
2Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
1Đánh đầu24
-
-
1Cứu thua0
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
16Thử thách11
-
-
22Long pass28
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center8
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
28Đánh đầu thành công13
-
-
2Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn7
-
-
20Ném biên31
-
-
442Số đường chuyền409
-
-
75%Chuyền chính xác73%
-
-
86Pha tấn công116
-
-
28Tấn công nguy hiểm54
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
1Big Chances0
-
-
5Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
60Duels Won49
-
-
13Touches In Opposition Box18
-
-
14Accurate Crosses24
-
-
32Ground Duels Won36
-
-
28Aerial Duels Won13
-
-
35Clearances24
-
BXH Hạng 3 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 35 | 22 | 8 | 5 | 65 | 31 | 34 | 74 | T H T T T T |
| 2 | Cardiff City | 35 | 22 | 6 | 7 | 68 | 38 | 30 | 72 | T T T B T B |
| 3 | Bolton Wanderers | 36 | 17 | 13 | 6 | 53 | 36 | 17 | 64 | T H H H T T |
| 4 | Bradford City | 35 | 18 | 7 | 10 | 45 | 39 | 6 | 61 | T T B T B T |
| 5 | Stockport County | 34 | 16 | 8 | 10 | 47 | 43 | 4 | 56 | T H B T B B |
| 6 | Huddersfield Town | 36 | 16 | 7 | 13 | 56 | 46 | 10 | 55 | H B B T B T |
| 7 | Reading | 35 | 14 | 12 | 9 | 53 | 46 | 7 | 54 | T T H H T T |
| 8 | Stevenage Borough | 34 | 15 | 9 | 10 | 38 | 35 | 3 | 54 | B T T B T T |
| 9 | Wycombe Wanderers | 36 | 14 | 11 | 11 | 52 | 39 | 13 | 53 | B H T T T B |
| 10 | Plymouth Argyle | 35 | 15 | 4 | 16 | 51 | 51 | 0 | 49 | B T T T B T |
| 11 | Luton Town | 35 | 13 | 8 | 14 | 45 | 44 | 1 | 47 | T B B H H B |
| 12 | Barnsley | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 55 | 0 | 47 | H T B T B T |
| 13 | Peterborough United | 35 | 14 | 4 | 17 | 50 | 49 | 1 | 46 | T T B B H H |
| 14 | AFC Wimbledon | 34 | 13 | 7 | 14 | 42 | 48 | -6 | 46 | T H B T H T |
| 15 | Exeter City | 35 | 11 | 9 | 15 | 40 | 42 | -2 | 42 | H H H B H B |
| 16 | Mansfield Town | 33 | 10 | 11 | 12 | 39 | 37 | 2 | 41 | H B B B H H |
| 17 | Burton Albion | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 51 | -12 | 40 | T H T B H B |
| 18 | Doncaster Rovers | 34 | 11 | 6 | 17 | 37 | 57 | -20 | 39 | T B T T B B |
| 19 | Wigan Athletic | 34 | 9 | 11 | 14 | 36 | 47 | -11 | 38 | B B T B T H |
| 20 | Blackpool | 35 | 10 | 8 | 17 | 41 | 55 | -14 | 38 | H B T H B H |
| 21 | Leyton Orient | 34 | 10 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 | 36 | B H B T B B |
| 22 | Rotherham United | 35 | 9 | 8 | 18 | 33 | 48 | -15 | 35 | B B B T H B |
| 23 | Northampton Town | 36 | 9 | 8 | 19 | 31 | 48 | -17 | 35 | H B B B H B |
| 24 | Port Vale | 32 | 6 | 9 | 17 | 26 | 44 | -18 | 27 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

