Kết quả Ipswich Town vs Sheffield United, 02h00 ngày 13/09

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 13/09/2025
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.87
    +0.5
    1.01
    O 2.5
    0.98
    U 2.5
    0.89
    1
    1.85
    X
    3.50
    2
    4.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.88
    O 1
    0.93
    U 1
    0.96
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Ipswich Town vs Sheffield United

  • Sân vận động: Portman Road
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 5

  • Ipswich Town vs Sheffield United: Diễn biến chính

  • 20'
    Jaden Philogene-Bidace goal 
    1-0
  • 51'
    Jaden Philogene-Bidace (Assist:George Hirst) goal 
    2-0
  • 54'
    2-0
    Mark McGuinness
  • 61'
    George Hirst goal 
    3-0
  • 62'
    3-0
     Gustavo Hamer
     Louie Barry
  • 62'
    3-0
     Tyrese Campbell
     Thomas Cannon
  • 62'
    3-0
     El Hadji Soumare
     Alex Matos
  • 63'
    Marcelino Nunez  
    Jens Cajuste  
    3-0
  • 63'
    3-0
     Tahith Chong
     Andrew Brooks
  • 63'
    Sammie Szmodics  
    Chuba Akpom  
    3-0
  • 68'
    Jaden Philogene-Bidace (Assist:Darnell Furlong) goal 
    4-0
  • 71'
    Jack Clarke  
    Jaden Philogene-Bidace  
    4-0
  • 71'
    Ivan Azon Monzon  
    George Hirst  
    4-0
  • 71'
    Sindre Walle Egeli  
    Kasey McAteer  
    4-0
  • 78'
    Jack Clarke goal 
    5-0
  • 83'
    5-0
     Femi Seriki
     Ben Godfrey
  • 90'
    5-0
    Japhet Tanganga
  • Ipswich Town vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị

  • Ipswich Town4-2-3-1
    1
    Alex Palmer
    3
    Leif Davis
    24
    Jacob Greaves
    26
    Dara O Shea
    19
    Darnell Furlong
    12
    Jens Cajuste
    5
    Azor Matusiwa
    11
    Jaden Philogene-Bidace
    29
    Chuba Akpom
    20
    Kasey McAteer
    9
    George Hirst
    7
    Thomas Cannon
    11
    Andrew Brooks
    10
    Callum OHare
    27
    Louie Barry
    42
    Sydie Peck
    28
    Alex Matos
    5
    Ben Godfrey
    2
    Japhet Tanganga
    25
    Mark McGuinness
    14
    Harrison Burrows
    1
    Michael Cooper
    Sheffield United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Sammie Szmodics
    47Jack Clarke
    32Marcelino Nunez
    31Ivan Azon Monzon
    8Sindre Walle Egeli
    28Christian Walton
    14Jack Taylor
    18Ben Johnson
    4Cedric Kipre
    Gustavo Hamer 8
    Tyrese Campbell 23
    Tahith Chong 24
    Femi Seriki 38
    El Hadji Soumare 18
    Adam Davies 17
    Ben Mee 15
    Sam McCallum 3
    Ryan One 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kieran McKenna
    Chris Wilder
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Ipswich Town vs Sheffield United: Số liệu thống kê

  • Ipswich Town
    Sheffield United
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 390
    Số đường chuyền
    426
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 40
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 19
    Long pass
    12
  •  
     
  • 61
    Pha tấn công
    126
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation