Kết quả Norwich City vs West Brom, 01h45 ngày 02/10
Kết quả Norwich City vs West Brom
Nhận định, Soi kèo Norwich City vs West Brom 1h45 ngày 2/10: Ba điểm cho chủ nhà
Đối đầu Norwich City vs West Brom
Phong độ Norwich City gần đây
Phong độ West Brom gần đây
-
Thứ năm, Ngày 02/10/202501:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.08O 2.5
0.92U 2.5
0.961
2.63X
3.302
2.50Hiệp 1+0
1.07-0
0.83O 1
0.90U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Norwich City vs West Brom
-
Sân vận động: Carrow Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 8
-
Norwich City vs West Brom: Diễn biến chính
-
20'0-1
Josh Maja -
28'0-1George Campbell
-
60'0-1Aune Heggebo
Josh Maja -
60'0-1Jed Wallace
Michael Johnston -
61'Mirko Topic
Kenny Mclean0-1 -
61'Matej Jurasek
Emiliano Marcondes Camargo Hansen0-1 -
66'0-1Chris Mepham
-
70'0-1Isaac Price
-
71'0-1Alex Mowatt
-
75'0-1Toby Collyer
Alex Mowatt -
75'0-1Krystian Bielik
Charlie Taylor -
75'Jovon Makama
Oscar Schwartau0-1 -
75'Lucien Mahovo
Kellen Fisher0-1 -
79'Ante Crnac0-1
-
85'0-1Alfie Gilchrist
Samuel Iling
-
Norwich City vs West Bromwich(WBA): Đội hình chính và dự bị
-
Norwich City4-2-3-1West Bromwich(WBA)4-2-3-11Vladan Kovacevic35Kellen Fisher33Jose Cordoba6Harry Darling3Jack Stacey23Kenny Mclean7Pelle Mattsson29Oscar Schwartau11Emiliano Marcondes Camargo Hansen17Ante Crnac9Joshua Sargent9Josh Maja22Samuel Iling21Isaac Price11Michael Johnston8Jayson Molumby27Alex Mowatt6George Campbell3Nathaniel Phillips2Chris Mepham29Charlie Taylor20Joshua Griffiths
- Đội hình dự bị
-
10Matej Jurasek22Mirko Topic47Lucien Mahovo24Jovon Makama5Jakov Medic27Jeffrey Schlupp32Daniel Grimshaw16Jacob Wright8Liam GibbsAune Heggebo 19Krystian Bielik 5Jed Wallace 7Alfie Gilchrist 14Toby Collyer 13Callum Styles 4Ousmane Diakite 17Joe Wildsmith 23Oliver Bostock 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
DAVID WAGNERCarlos Corberan
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Norwich City vs West Brom: Số liệu thống kê
-
Norwich CityWest Brom
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút3
-
-
9Sút Phạt8
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
554Số đường chuyền393
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị3
-
-
34Đánh đầu34
-
-
13Đánh đầu thành công21
-
-
0Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn11
-
-
24Ném biên16
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách5
-
-
8Successful center3
-
-
25Long pass26
-
-
81Pha tấn công58
-
-
54Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 36 | 22 | 8 | 6 | 74 | 38 | 36 | 74 | H T T T T T |
| 2 | Middlesbrough | 36 | 20 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 | 69 | T B H H T T |
| 3 | Millwall | 36 | 19 | 8 | 9 | 50 | 41 | 9 | 65 | T T B T T T |
| 4 | Ipswich Town | 35 | 18 | 10 | 7 | 61 | 35 | 26 | 64 | T B T T T H |
| 5 | Hull City | 36 | 18 | 6 | 12 | 57 | 52 | 5 | 60 | B B T T B B |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | T B H T T T |
| 7 | Derby County | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 54 | B T B B T T |
| 8 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | T T T H T T |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | H B H T B T |
| 10 | Bristol City | 36 | 14 | 8 | 14 | 48 | 46 | 2 | 50 | T H B T B B |
| 11 | Sheffield United | 36 | 15 | 4 | 17 | 51 | 49 | 2 | 49 | B T T B T H |
| 12 | Birmingham City | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 47 | -1 | 49 | T H T B B B |
| 13 | Preston North End | 36 | 12 | 13 | 11 | 42 | 43 | -1 | 49 | T H B H B B |
| 14 | Swansea City | 36 | 14 | 7 | 15 | 42 | 43 | -1 | 49 | T B T H B T |
| 15 | Stoke City | 36 | 13 | 8 | 15 | 39 | 36 | 3 | 47 | H B H T B B |
| 16 | Queens Park Rangers (QPR) | 36 | 13 | 8 | 15 | 46 | 58 | -12 | 47 | H B T B B B |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | B T T B T T |
| 18 | Charlton Athletic | 36 | 11 | 11 | 14 | 34 | 44 | -10 | 44 | T B H H B T |
| 19 | Portsmouth | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 45 | -10 | 40 | B T T B B H |
| 20 | Blackburn Rovers | 36 | 10 | 9 | 17 | 34 | 47 | -13 | 39 | B T T B B H |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 53 | -18 | 36 | H H B H B H |
| 22 | Leicester City | 36 | 10 | 11 | 15 | 48 | 57 | -9 | 35 | B B H H B H |
| 23 | Oxford United | 36 | 8 | 11 | 17 | 34 | 48 | -14 | 35 | H B H B T T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 36 | 1 | 8 | 27 | 22 | 73 | -51 | -7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

