Kết quả Portsmouth vs Coventry City, 01h45 ngày 22/10

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ tư, Ngày 22/10/2025
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 11
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    1.01
    -0.5
    0.89
    O 2.75
    0.98
    U 2.75
    0.90
    1
    3.30
    X
    3.70
    2
    2.05
    Hiệp 1
    +0.25
    0.94
    -0.25
    0.96
    O 0.5
    0.30
    U 0.5
    2.30
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Portsmouth vs Coventry City

  • Sân vận động: Fratton Park
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 11

  • Portsmouth vs Coventry City: Diễn biến chính

  • 30'
    0-1
    goal Brandon Thomas-Asante (Assist:Ellis Simms)
  • 50'
    0-1
    Milan van Ewijk
  • 56'
    0-2
    goal Brandon Thomas-Asante (Assist:Ellis Simms)
  • 63'
    0-2
     Tatsuhiro Sakamoto
     Ephron Mason-Clarke
  • 64'
    Terry Devlin  
    Zak Swanson  
    0-2
  • 64'
    Adrian Segecic  
    Min-Hyuk Yang  
    0-2
  • 74'
    Mackenzie Kirk  
    Adrian Segecic  
    0-2
  • 74'
    Florian Bianchini  
    Connor Ogilvie  
    0-2
  • 75'
    0-2
     Jamie Allen
     Victor Torp
  • 80'
    Hayden Matthews  
    Josh Knight  
    0-2
  • 85'
    John Swift
    0-2
  • 88'
    0-2
     Jake Bidwell
     Jay Dasilva
  • 88'
    0-2
     Kaine Hayden
     Milan van Ewijk
  • 90'
    Mackenzie Kirk (Assist:Terry Devlin) goal 
    1-2
  • Portsmouth vs Coventry City: Đội hình chính và dự bị

  • Portsmouth4-2-3-1
    26
    Josef Bursik
    3
    Connor Ogilvie
    5
    Regan Poole
    4
    Josh Knight
    22
    Zak Swanson
    21
    Andre Dozzell
    7
    Marlon Pack
    47
    Min-Hyuk Yang
    8
    John Swift
    36
    Conor Chaplin
    9
    Colby Bishop
    23
    Brandon Thomas-Asante
    9
    Ellis Simms
    10
    Ephron Mason-Clarke
    27
    Milan van Ewijk
    29
    Victor Torp
    6
    Matt Grimes
    3
    Jay Dasilva
    4
    Bobby Thomas
    26
    Luke Woolfenden
    15
    Liam Kitching
    19
    Carl Rushworth
    Coventry City3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 14Hayden Matthews
    10Adrian Segecic
    11Florian Bianchini
    25Mackenzie Kirk
    24Terry Devlin
    18Mark Kosznovszky
    16Luke Le Roux
    30Ben Killip
    17Ibane Bowat
    Tatsuhiro Sakamoto 7
    Jake Bidwell 21
    Jamie Allen 8
    Kaine Hayden 20
    Miguel Brau 33
    Haji Wright 11
    Ben Wilson 13
    Josh Eccles 28
    Kai Andrews 54
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John Mousinho
    Mark Robins
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Portsmouth vs Coventry City: Số liệu thống kê

  • Portsmouth
    Coventry City
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 461
    Số đường chuyền
    346
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    45
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 0
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    33
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation