Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ, 21h00 ngày 28/2
Kết quả UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ
Đối đầu UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ
Phong độ UMF Selfoss Nữ gần đây
Phong độ Haukar Nữ gần đây
Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2026: UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ
-
Giải đấu: Cúp Liên Đoàn Iceland nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 28/2/2026 01:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ trước đây
-
19/04/2025Haukar (W)4 - 0UMF Selfoss (W)1 - 0L
-
02/06/2011Haukar (W)0 - 2UMF Selfoss (W)0 - 1W
-
02/02/2020UMF Selfoss (W)6 - 1Haukar (W)5 - 1W
-
13/04/2018Haukar (W)2 - 2UMF Selfoss (W)1 - 2D
-
01/04/2017Haukar (W)1 - 2UMF Selfoss (W)1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| ICE WC | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Germany Oberliga NOFV | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Liên Đoàn Iceland nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UMF Selfoss Nữ vs Haukar Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UMF Selfoss Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| UMF Selfoss Nữ (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UMF Selfoss Nữ thắng
Bại: là số trận UMF Selfoss Nữ thua
Thắng: là số trận UMF Selfoss Nữ thắng
Bại: là số trận UMF Selfoss Nữ thua
BXH Vòng Bảng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UMF Selfoss Nữ và Haukar Nữ trên Bảng xếp hạng của Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 2026:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 4 |
| 2 | Fjolnir (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 1 |
| 3 | Trottur Reykjavik (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Volsungur Husavik (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | KT Reykjavik (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 7 |
| 2 | Keflavik (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
| 3 | HK Kopavogur (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 4 |
| 4 | UMF Selfoss (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 5 | IA Akranes (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 1 |
| 6 | Grotta (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 1 |
| 7 | IH Hafnarfjordur (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Haukar (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stjarnan Gardabaer (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 23 | 6 | 17 | 9 |
| 2 | Thor KA Akureyri (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 6 | 6 |
| 3 | Njardvik Grindavik (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 4 | Trottur Reykjavik (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 8 | -2 | 6 |
| 5 | Hafnarfjordur (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 26 | -25 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
