Kết quả St. Gallen hôm nay, KQ St. Gallen mới nhất
Kết quả St. Gallen mới nhất hôm nay
-
08/03 20:00St. GallenBasel3 - 0Vòng 29
-
06/03 02:30ThunSt. Gallen0 - 1Vòng 28
-
01/03 00:00St. GallenWinterthur0 - 1Vòng 27
-
22/02 00:00ServetteSt. Gallen1 - 1Vòng 26
-
19/02 01:00WinterthurSt. Gallen0 - 2Vòng 20
-
15/02 00:00St. GallenGrasshopper0 - 0Vòng 25
-
12/02 02:30St. GallenYoung Boys2 - 0Vòng 24
-
08/02 22:30Lausanne SportsSt. Gallen1 - 1Vòng 23
-
01/02 20:00LuzernSt. Gallen 10 - 1Vòng 22
-
05/02 02:15St. GallenBasel1 - 0
Kết quả St. Gallen mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/03 20:00St. GallenBasel3 - 0Vòng 29
-
06/03 02:30ThunSt. Gallen0 - 1Vòng 28
-
01/03 00:00St. GallenWinterthur0 - 1Vòng 27
-
22/02 00:00ServetteSt. Gallen1 - 1Vòng 26
-
19/02 01:00WinterthurSt. Gallen0 - 2Vòng 20
-
15/02 00:00St. GallenGrasshopper0 - 0Vòng 25
-
12/02 02:30St. GallenYoung Boys2 - 0Vòng 24
-
08/02 22:30Lausanne SportsSt. Gallen1 - 1Vòng 23
-
01/02 20:00LuzernSt. Gallen 10 - 1Vòng 22
-
05/02 02:15St. GallenBasel1 - 0
- Kết quả St. Gallen mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
- Kết quả St. Gallen mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 29 | 22 | 2 | 5 | 66 | 32 | 34 | 68 | T T T T H T |
| 2 | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 23 | 54 | H T H T H T |
| 3 | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 10 | 49 | H H T B T B |
| 4 | Basel | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 38 | 4 | 46 | B H B T T B |
| 5 | FC Sion | 29 | 10 | 12 | 7 | 41 | 33 | 8 | 42 | T B T H B H |
| 6 | Young Boys | 29 | 12 | 6 | 11 | 58 | 55 | 3 | 42 | B T B T T B |
| 7 | Luzern | 29 | 9 | 9 | 11 | 57 | 54 | 3 | 36 | T T T B B T |
| 8 | Lausanne Sports | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 36 | B H B B T T |
| 9 | Servette | 29 | 7 | 12 | 10 | 47 | 53 | -6 | 33 | H H H H H T |
| 10 | FC Zurich | 29 | 9 | 4 | 16 | 41 | 57 | -16 | 31 | T B T B B B |
| 11 | Grasshopper | 29 | 5 | 9 | 15 | 37 | 51 | -14 | 24 | B H B T B B |
| 12 | Winterthur | 29 | 3 | 7 | 19 | 32 | 79 | -47 | 16 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs