Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Racing United vs Cavalier FC, 03h30 ngày 02/3
Kết quả Racing United vs Cavalier FC
Đối đầu Racing United vs Cavalier FC
Phong độ Racing United gần đây
Phong độ Cavalier FC gần đây
VĐQG Jamaica 2025-2026: Racing United vs Cavalier FC
-
Giải đấu: VĐQG JamaicaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 02/3/2026 03:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Racing United vs Cavalier FC trước đây
-
15/12/2025Cavalier FC1 - 4Racing United0 - 2W
-
18/04/2025Racing United0 - 3Cavalier FC0 - 2L
-
21/01/2025Cavalier FC1 - 1Racing United0 - 1D
-
21/11/2024Racing United1 - 0Cavalier FC1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Racing United vs Cavalier FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Racing United vs Cavalier FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Racing United vs Cavalier FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Jamaica | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Racing United vs Cavalier FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Racing United (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Racing United (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Racing United thắng
Bại: là số trận Racing United thua
Thắng: là số trận Racing United thắng
Bại: là số trận Racing United thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Jamaica mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Racing United và Cavalier FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Jamaica mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Jamaica 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montego Bay Utd | 24 | 15 | 5 | 4 | 44 | 22 | 22 | 50 | T T T H T H |
| 2 | Racing United | 24 | 11 | 12 | 1 | 38 | 17 | 21 | 45 | H H T H T T |
| 3 | Mount Pleasant FA | 23 | 12 | 8 | 3 | 36 | 11 | 25 | 44 | T H H T B T |
| 4 | Portmore United | 23 | 11 | 9 | 3 | 31 | 16 | 15 | 42 | H H H T T T |
| 5 | Chapelton | 24 | 9 | 5 | 10 | 19 | 25 | -6 | 32 | B B H T T B |
| 6 | Waterhouse FC | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 19 | 2 | 31 | B T T T T H |
| 7 | Cavalier FC | 23 | 9 | 3 | 11 | 33 | 26 | 7 | 30 | B B B T B H |
| 8 | Arnett Gardens | 24 | 9 | 3 | 12 | 36 | 33 | 3 | 30 | B T T H B B |
| 9 | Dunbeholden FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 23 | 27 | -4 | 29 | B B B H B T |
| 10 | Siti Worley Garden J | 23 | 7 | 8 | 8 | 23 | 30 | -7 | 29 | H T H H B H |
| 11 | Molynes United | 23 | 4 | 11 | 8 | 21 | 28 | -7 | 23 | H H B H B B |
| 12 | Treasure Beach | 24 | 5 | 8 | 11 | 24 | 37 | -13 | 23 | B H H B B H |
| 13 | Harbour View FC | 24 | 4 | 8 | 12 | 31 | 46 | -15 | 20 | H B B T H B |
| 14 | Spanish Town Police | 24 | 5 | 3 | 16 | 17 | 60 | -43 | 18 | H B T B T T |
Play Offs: Quarter-finals
Quarter-finals
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
