Kết quả Tottenham Hotspur vs Arsenal, 23h30 ngày 22/02

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Chủ nhật, Ngày 22/02/2026
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 27
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Arsenal 1
    4
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    0.90
    -1
    0.98
    O 2.5
    0.83
    U 2.5
    1.03
    1
    5.75
    X
    4.10
    2
    1.53
    Hiệp 1
    +0.5
    0.79
    -0.5
    1.12
    O 1
    0.78
    U 1
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Tottenham Hotspur vs Arsenal

  • Sân vận động: Tottenham Hotspur Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 27

  • Tottenham Hotspur vs Arsenal: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Jurrien Timber
  • 32'
    0-1
    goal Eberechi Eze
  • 34'
    Randal Kolo Muani goal 
    1-1
  • 35'
    Archie Gray
    1-1
  • 47'
    1-2
    goal Viktor Gyokeres (Assist:Jurrien Timber)
  • 57'
    1-2
     Cristhian Mosquera
     Jurrien Timber
  • 61'
    1-3
    goal Eberechi Eze
  • 62'
    Dominic Solanke  
    Conor Gallagher  
    1-3
  • 68'
    Richarlison de Andrade  
    Randal Kolo Muani  
    1-3
  • 76'
    1-3
     Gabriel Teodoro Martinelli Silva
     Leandro Trossard
  • 77'
    1-3
     Martin Odegaard
     Eberechi Eze
  • 82'
    Mathys Tel  
    Joao Palhinha  
    1-3
  • 86'
    Yves Bissouma
    1-3
  • 90'
    1-4
    goal Viktor Gyokeres (Assist:Martin Odegaard)
  • 90'
    1-4
     Noni Madueke
     Bukayo Saka
  • Tottenham Hotspur vs Arsenal: Đội hình chính và dự bị

  • Tottenham Hotspur3-5-2
    1
    Guglielmo Vicario
    37
    Micky van de Ven
    3
    Radu Dragusin
    6
    Joao Palhinha
    24
    Djed Spence
    29
    Pape Matar Sarr
    8
    Yves Bissouma
    22
    Conor Gallagher
    14
    Archie Gray
    39
    Randal Kolo Muani
    7
    Xavi Quentin Shay Simons
    14
    Viktor Gyokeres
    7
    Bukayo Saka
    10
    Eberechi Eze
    19
    Leandro Trossard
    36
    Martin Zubimendi Ibanez
    41
    Declan Rice
    12
    Jurrien Timber
    2
    William Saliba
    6
    Gabriel Dos Santos Magalhaes
    5
    Piero Hincapie
    1
    David Raya
    Arsenal4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Richarlison de Andrade
    11Mathys Tel
    19Dominic Solanke
    68Luca Williams-Barnett
    40Brandon Austin
    79James Wilson
    52Callum Olusesi
    38Souza
    76James Rowswell
    Gabriel Teodoro Martinelli Silva 11
    Martin Odegaard 8
    Cristhian Mosquera 3
    Noni Madueke 20
    Gabriel Jesus 9
    Christian Norgaard 16
    Riccardo Calafiori 33
    Kepa Arrizabalaga Revuelta 13
    Myles Lewis Skelly 49
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Igor Tudor
    Amatriain Arteta Mikel
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Tottenham Hotspur vs Arsenal: Số liệu thống kê

  • Tottenham Hotspur
    Arsenal
  • Giao bóng trước
  • 6
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    37
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 11
    Long pass
    16
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Thay người
    4
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    20
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 309
    Số đường chuyền
    472
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    73%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    6
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    67
  •  
     
  • 0.76
    Expected Goals
    1.93
  •  
     
  • 1.66
    xGOT
    1.95
  •  
     
  • 7
    Touches In Opposition Box
    46
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    47
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 39
    Clearances
    15
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 30 20 7 3 59 22 37 67 T H H T T T
2 Manchester City 29 18 6 5 59 27 32 60 H T T T T H
3 Manchester United 29 14 9 6 51 40 11 51 T T H T T B
4 Aston Villa 29 15 6 8 39 34 5 51 B H T H B B
5 Chelsea 29 13 9 7 53 34 19 48 T T H H B T
6 Liverpool 29 14 6 9 48 39 9 48 T B T T T B
7 Brentford 29 13 5 11 44 40 4 44 T T H B T H
8 Everton 29 12 7 10 34 33 1 43 H T B B T T
9 AFC Bournemouth 29 9 13 7 44 46 -2 40 T H T H H H
10 Fulham 29 12 4 13 40 43 -3 40 B B B T T B
11 Sunderland A.F.C 29 10 10 9 30 34 -4 40 T B B B H T
12 Newcastle United 29 11 6 12 42 43 -1 39 B B T B B T
13 Crystal Palace 29 10 8 11 33 35 -2 38 H T B T B T
14 Brighton Hove Albion 29 9 10 10 38 36 2 37 H B B T T B
15 Leeds United 29 7 10 12 37 48 -11 31 B T H H B B
16 Tottenham Hotspur 29 7 8 14 39 46 -7 29 H B B B B B
17 Nottingham Forest 29 7 7 15 28 43 -15 28 H B H B B H
18 West Ham United 29 7 7 15 35 54 -19 28 B T H H B T
19 Burnley 29 4 7 18 32 58 -26 19 B B T H B B
20 Wolves 30 3 7 20 22 52 -30 16 B H H B T T

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation