Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock, 13h00 ngày 07/3
Kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock
Nhận định, Soi kèo Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock 13h00 ngày 7/3: Đánh bại tân binh
Đối đầu Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây
Phong độ Mito Hollyhock gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026: Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/3/2026 13:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock trước đây
-
14/08/2019Mito Hollyhock1 - 2Urawa Red Diamonds0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock
- Thống kê lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Urawa Red Diamonds (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Urawa Red Diamonds thắng
Bại: là số trận Urawa Red Diamonds thua
Thắng: là số trận Urawa Red Diamonds thắng
Bại: là số trận Urawa Red Diamonds thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Urawa Red Diamonds và Mito Hollyhock trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kyoto Sanga | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | H H T T |
| 2 | Hiroshima Sanfrecce | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H T B |
| 3 | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T B T |
| 4 | Gamba Osaka | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 8 | H H T H |
| 5 | V-Varen Nagasaki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | B B T T |
| 6 | Nagoya Grampus | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 | T H B H |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H T H |
| 8 | Cerezo Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B B |
| 9 | Fagiano Okayama | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H H B H |
| 10 | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
