Phong độ CD Mafra gần đây, KQ CD Mafra mới nhất
Phong độ CD Mafra gần đây
-
08/03/2026CD MafraVitoria Guimaraes B 10 - 1L
-
05/03/2026UD SantaremCD Mafra2 - 1L
-
28/02/2026Clube Desportivo TrofenseCD Mafra1 - 0D
-
21/02/2026AmaranteCD Mafra1 - 0L
-
16/02/2026CD MafraVarzim0 - 0W
-
24/01/2026Atletico Clube PurtugalCD Mafra0 - 0W
-
17/01/2026CD MafraUD Santarem0 - 0D
-
10/01/2026DezembroCD Mafra1 - 0D
-
04/01/20261 CD MafraFC Caldas2 - 1W
-
20/12/2025Amora FCCD Mafra0 - 1W
Thống kê phong độ CD Mafra gần đây, KQ CD Mafra mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ CD Mafra gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Portugal Liga 3 | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ CD Mafra gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2026CD MafraVitoria Guimaraes B 10 - 1L
-
05/03/2026UD SantaremCD Mafra2 - 1L
-
28/02/2026Clube Desportivo TrofenseCD Mafra1 - 0D
-
21/02/2026AmaranteCD Mafra1 - 0L
-
16/02/2026CD MafraVarzim0 - 0W
-
24/01/2026Atletico Clube PurtugalCD Mafra0 - 0W
-
17/01/2026CD MafraUD Santarem0 - 0D
-
10/01/2026DezembroCD Mafra1 - 0D
-
04/01/20261 CD MafraFC Caldas2 - 1W
-
20/12/2025Amora FCCD Mafra0 - 1W
- Kết quả CD Mafra mới nhất ở giải Portugal Liga 3
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Mafra gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Mafra (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| CD Mafra (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 40 | 20 | 20 | 50 | H B T T B T |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 27 | 17 | 44 | T B T T T B |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 31 | 27 | 4 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 32 | 6 | 38 | T B H T T T |
| 5 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 28 | 3 | 38 | H B B T T T |
| 6 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 37 | 24 | 13 | 38 | T T T B B B |
| 7 | Lusitania | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 37 | -3 | 37 | T T B T B T |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 32 | 33 | -1 | 37 | T T H T T B |
| 9 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | B B B T B T |
| 10 | Feirense | 24 | 8 | 8 | 8 | 28 | 27 | 1 | 32 | T H B T B H |
| 11 | SL Benfica B | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 31 | 2 | 31 | H B H T B H |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 28 | 44 | -16 | 31 | H T T B T B |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 22 | 24 | -2 | 29 | H T T H H H |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 29 | T B B H H B |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 23 | 32 | -9 | 28 | B T B B T H |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 34 | -11 | 27 | T B H B H T |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 | 36 | -10 | 26 | B T B B H B |
| 18 | Portimonense | 25 | 6 | 6 | 13 | 27 | 38 | -11 | 24 | H H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: