| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
7
(3.89%) |
| Số trận sắp đá |
173
(96.11%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
2
(1.11%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(1.67%) |
| Số trận hòa |
2
(1.11%) |
| Số bàn thắng |
11
(1.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
5
(0.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
6
(0.86 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Spaeri FC (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Metalurgi Rustavi, FC Iberia 1999 Tbilisi, Dinamo Batumi, Torpedo Kutaisi, Spaeri FC (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Tbilisi, Spaeri FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fc Meshakhte Tkibuli, Dila Gori (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fc Meshakhte Tkibuli, Samgurali Tskh, Dinamo Tbilisi, Dila Gori, Gagra Tbilisi (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Fc Meshakhte Tkibuli, FC Iberia 1999 Tbilisi, FC Metalurgi Rustavi, Dinamo Batumi, Dila Gori, Torpedo Kutaisi (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Samgurali Tskh, FC Metalurgi Rustavi, FC Iberia 1999 Tbilisi, Fc Meshakhte Tkibuli (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Metalurgi Rustavi, FC Iberia 1999 Tbilisi, Fc Meshakhte Tkibuli, Samgurali Tskh, Dinamo Tbilisi, Dila Gori (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Samgurali Tskh, Fc Meshakhte Tkibuli, FC Iberia 1999 Tbilisi, FC Metalurgi Rustavi, Dinamo Batumi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Spaeri FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Samgurali Tskh, Gagra Tbilisi (1 bàn thua) |