| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
214
(69.93%) |
| Số trận sắp đá |
92
(30.07%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
88
(28.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
65
(21.24%) |
| Số trận hòa |
61
(19.93%) |
| Số bàn thắng |
639
(2.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
353
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
286
(1.34 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Wisla Krakow (54 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Wisla Krakow (54 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
KS Wieczysta Krakow (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Odra Opole (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Gornik Leczna (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Znicz Pruszkow, GKS Tychy (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Wisla Krakow (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Wisla Krakow (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Wisla Krakow (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Wisla Krakow (54 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Wisla Krakow (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(29 bàn thua) |