Kết quả Sevilla Atletico vs CE Europa, 20h00 ngày 31/01
-
Thứ bảy, Ngày 31/01/202620:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
0.89O 2.5
1.50U 2.5
0.481
2.60X
2.902
2.60Hiệp 1+0
0.83-0
0.89O 0.75
0.80U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sevilla Atletico vs CE Europa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Spain Primera Division RFEF 2025-2026 » vòng 22
-
Sevilla Atletico vs CE Europa: Diễn biến chính
-
30'Alberto Collado0-0
-
49'Sergio Martinez Macias0-0
-
52'0-1
Roger Escoruela -
64'0-1Toni Caravaca
-
65'0-1Guillem Rodríguez
-
68'0-1Alex Cano
-
68'Iker Munoz0-1
-
75'Edu Altozano0-1
-
85'0-1Adnane Ghailan
-
90'0-1Julian Mahicas
-
90'Pablo Rivera Cruz0-1
-
90'Manuel Castillo0-1
- BXH Spain Primera Division RFEF
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Sevilla Atletico vs CE Europa: Số liệu thống kê
-
Sevilla AtleticoCE Europa
-
8Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
0Phạt góc3
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
128Pha tấn công121
-
-
64Tấn công nguy hiểm89
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Spain Primera Division RFEF 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 36 | 15 | 21 | 50 | H B B T H T |
| 2 | Atletico de Madrid B | 27 | 12 | 9 | 6 | 37 | 25 | 12 | 45 | B H T B H H |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 38 | 28 | 10 | 44 | T H H T B T |
| 4 | Eldense | 27 | 11 | 11 | 5 | 34 | 27 | 7 | 44 | H T H B B T |
| 5 | Teruel | 27 | 11 | 8 | 8 | 21 | 21 | 0 | 41 | H T T H H T |
| 6 | Villarreal B | 27 | 10 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 40 | H T T H T B |
| 7 | FC Cartagena | 27 | 10 | 9 | 8 | 25 | 26 | -1 | 39 | B T T T H H |
| 8 | Ibiza Eivissa | 27 | 10 | 8 | 9 | 30 | 24 | 6 | 38 | T B T B T T |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 29 | 28 | 1 | 37 | T H T B H B |
| 10 | Hercules | 27 | 9 | 10 | 8 | 30 | 30 | 0 | 37 | T H B H T H |
| 11 | Antequera CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 30 | 30 | 0 | 37 | T T T B T B |
| 12 | AD Alcorcon | 27 | 8 | 12 | 7 | 25 | 24 | 1 | 36 | H H T H T B |
| 13 | Juventud Torremolinos CF | 27 | 8 | 11 | 8 | 34 | 35 | -1 | 35 | H B H H T T |
| 14 | SD Tarazona | 27 | 8 | 10 | 9 | 22 | 25 | -3 | 34 | H B H T B H |
| 15 | Gimnastic Tarragona | 27 | 9 | 6 | 12 | 31 | 38 | -7 | 33 | H B H T B B |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 24 | 26 | -2 | 32 | B H B B H B |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 24 | 37 | -13 | 27 | B T B B T T |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 28 | 42 | -14 | 25 | T T H B B T |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 14 | 28 | -14 | 21 | B B B B H B |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 19 | 34 | -15 | 21 | T B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

