Kết quả Arka Gdynia vs Radomiak Radom, 01h30 ngày 26/07

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 26/07/2025
    01:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.79
    -0
    1.05
    O 2.5
    0.97
    U 2.5
    0.87
    1
    2.40
    X
    3.25
    2
    2.80
    Hiệp 1
    +0
    0.76
    -0
    1.11
    O 0.5
    0.36
    U 0.5
    1.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Arka Gdynia vs Radomiak Radom

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 2

  • Arka Gdynia vs Radomiak Radom: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    Abdoul Tapsoba
  • 14'
    Dawid Abramowicz (Assist:Sebastian Kerk) goal 
    1-0
  • 28'
    1-0
    Joan Pedro
  • 46'
    Marcel Predenkiewicz  
    Joao Pedro Abreu De Oliveira  
    1-0
  • 49'
    Michal Marcjanik Goal Disallowed - offside
    1-0
  • 56'
    1-0
     Maurides Roque Junior
     Abdoul Tapsoba
  • 56'
    1-0
     Rafal Wolski
     Michal Kaput
  • 61'
    1-1
    goal Jan Grzesik (Assist:Rafal Wolski)
  • 64'
    Percan  
    Szymon Sobczak  
    1-1
  • 70'
    Dominick Zator  
    Marcos Navarro  
    1-1
  • 70'
    Tornike Gaprindashvili  
    Dawid Kocyla  
    1-1
  • 78'
    1-1
     Zie Mohamed Ouattara
     Capita
  • 81'
    Luis Amaranto Perea  
    Kamil Jakubczyk  
    1-1
  • 82'
    1-1
    Bruno Jordao
  • 84'
    Michal Marcjanik
    1-1
  • 86'
    1-1
     Paulius Golubickas
     Vasco Miguel Lopes de Matos
  • 86'
    1-1
     Christos Donis
     Roberto Alves
  • Arka Gdynia vs Radomiak Radom: Đội hình chính và dự bị

  • Arka Gdynia4-3-3
    77
    Damian Weglarz
    33
    Dawid Abramowicz
    18
    Julien Celestine
    29
    Michal Marcjanik
    2
    Marcos Navarro
    37
    Sebastian Kerk
    35
    Kamil Jakubczyk
    8
    Alassane Sidibe
    11
    Dawid Kocyla
    7
    Szymon Sobczak
    27
    Joao Pedro Abreu De Oliveira
    15
    Abdoul Tapsoba
    7
    Vasco Miguel Lopes de Matos
    10
    Roberto Alves
    11
    Capita
    28
    Michal Kaput
    6
    Bruno Jordao
    13
    Jan Grzesik
    14
    Steve Kingue
    5
    Jeremy Blasco
    20
    Joan Pedro
    1
    Filip Majchrowicz
    Radomiak Radom4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Tornike Gaprindashvili
    1Jedrzej Grobelny
    23Kike
    10Aurelien Nguiamba
    22Percan
    6Luis Amaranto Perea
    17Marcel Predenkiewicz
    32Przemyslaw Stolc
    14Hide Vitalucci
    4Dominick Zator
    Ibrahima Camara 2
    Mateusz Cichocki 16
    Christos Donis 77
    Paulius Golubickas 8
    Michal Jerke 75
    Wiktor Koptas 44
    Leandro 9
    Maurides Roque Junior 25
    Alex Niziolek 17
    Rafal Wolski 27
    Zie Mohamed Ouattara 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dariusz Marzec
    Mariusz Lewandowski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Arka Gdynia vs Radomiak Radom: Số liệu thống kê

  • Arka Gdynia
    Radomiak Radom
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 321
    Số đường chuyền
    340
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 19
    Long pass
    30
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zaglebie Lubin 24 11 8 5 40 28 12 41 B T H T T T
2 Jagiellonia Bialystok 23 10 8 5 39 29 10 38 T T H H H B
3 Lech Poznan 24 10 8 6 41 36 5 38 B T T T T B
4 Rakow Czestochowa 24 11 4 9 33 29 4 37 B H H T B T
5 Gornik Zabrze 24 10 5 9 33 31 2 35 T B H B B H
6 Cracovia Krakow 24 8 9 7 29 26 3 33 T H H H B B
7 Wisla Plock 23 8 9 6 24 20 4 33 H T B B B B
8 GKS Katowice 23 10 3 10 32 32 0 33 T T H B T T
9 Korona Kielce 24 9 6 9 29 27 2 33 T B T B B T
10 Radomiak Radom 24 8 8 8 40 36 4 32 H B H H T B
11 Lechia Gdansk 24 10 6 8 49 45 4 31 T H T B H T
12 Motor Lublin 24 7 10 7 32 37 -5 31 T B B T T H
13 Pogon Szczecin 24 9 4 11 33 37 -4 31 B H T T T B
14 Piast Gliwice 24 8 5 11 27 31 -4 29 T T B B T B
15 Legia Warszawa 24 6 10 8 28 29 -1 28 B H H T H T
16 Widzew lodz 24 8 3 13 31 34 -3 27 B B T H B T
17 Arka Gdynia 23 7 5 11 22 41 -19 26 T H B T H B
18 LKS Nieciecza 24 5 7 12 28 42 -14 22 B H H B H B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation