Kết quả Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota, 08h30 ngày 15/02

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Colombia 2026 » vòng 7

  • Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota: Diễn biến chính

  • 8'
    Hervin Goyes  
    Joider Micolta Piedahita  
    0-0
  • 52'
    Carlos Alberto Vivas Gonzalez(OW)
    1-0
  • 54'
    1-0
    Carlos Alberto Vivas Gonzalez
  • 54'
    1-0
    Dannovi Quinonez
  • 60'
    1-1
    goal Larry Vasquez Ortega (Assist:Kevin Parra Atehortua)
  • 64'
    1-1
     Juan Valencia
     Dereck Moncada
  • 65'
    1-1
     Ruben Manjarres
     Facundo Bone
  • 71'
    Enrique Serje  
    Harrinson Mancilla Mulato  
    1-1
  • 71'
    Johan Caicedo  
    Yeiler Goez  
    1-1
  • 79'
    1-1
     Johan Caballero
     Kevin Parra Atehortua
  • 81'
    Santiago Cordoba Urrutia  
    Mayer Gil  
    1-1
  • 81'
    Santiago Jimenez Luque  
    Mateo Garavito  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Kalazan Suarez
     Fabricio Sanguinetti
  • 90'
    Goal Disallowed - offside
    1-1
  • Deportivo Pasto vs La Equidad: Đội hình chính và dự bị

  • Deportivo Pasto4-2-3-1
    12
    Geovanni Banguera
    21
    Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
    5
    Nicolas Gil
    2
    Fainer Torijano Cano
    33
    Mateo Garavito
    15
    Harrinson Mancilla Mulato
    23
    Yeiler Goez
    16
    Mayer Gil
    32
    Matias Pisano
    18
    Joider Micolta Piedahita
    19
    Wilson David Morelos Lopez
    7
    Fabricio Sanguinetti
    18
    Dereck Moncada
    11
    Facundo Bone
    10
    Kevin Parra Atehortua
    15
    Dannovi Quinonez
    5
    Larry Vasquez Ortega
    20
    Joan Castro
    2
    Carlos Alberto Vivas Gonzalez
    6
    Miguel Angel Amaya Pena
    16
    Yulian Gomez
    1
    Wuilker Farinez
    La Equidad4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Hervin Goyes
    6Johan Caicedo
    8Enrique Serje
    3Santiago Jimenez Luque
    29Santiago Cordoba Urrutia
    1Iago Herrerin Buisan
    13Frank Martinez
    10Diego Chavez
    7Perlaza Jonathan
    Juan Valencia 9
    Ruben Manjarres 24
    Johan Caballero 23
    Kalazan Suarez 22
    Juan Carrasco 12
    Agustin Irazoque 26
    Samir Mayo 8
    Yeider Garcia 19
    Bayron Caicedo 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Flabio Torres
    Alexis Garcia
  • BXH VĐQG Colombia
  • BXH bóng đá Colombia mới nhất
  • Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota: Số liệu thống kê

  • Deportivo Pasto
    Internacional de Bogota
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 33
    Long pass
    23
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 8
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 16
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 432
    Số đường chuyền
    281
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 28
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 29
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 19
    Clearances
    32
  •  
     

BXH VĐQG Colombia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Deportiva Once Caldas 10 5 4 1 18 10 8 19 H T B T T T
2 La Equidad 10 5 4 1 15 13 2 19 T T H T H H
3 Atletico Nacional Medellin 8 6 0 2 17 6 11 18 T B T T B T
4 Deportivo Pasto 9 5 3 1 12 10 2 18 B H T H H T
5 America de Cali 8 5 1 2 14 5 9 16 H B T B T T
6 Atletico Junior Barranquilla 9 5 1 3 15 11 4 16 T B T B T H
7 Deportes Tolima 9 4 3 2 11 7 4 15 H B H T B T
8 Atletico Bucaramanga 8 3 5 0 12 5 7 14 H T H H H T
9 Fortaleza F.C 10 3 5 2 12 14 -2 14 H B T B H T
10 Deportivo Cali 10 3 3 4 11 10 1 12 H B T H H B
11 Aguilas Doradas 9 3 3 3 10 10 0 12 H T B T H B
12 Millonarios 9 3 2 4 13 11 2 11 H H T T B T
13 Llaneros FC 9 2 5 2 10 9 1 11 H T B B H H
14 Independiente Santa Fe 9 2 4 3 10 12 -2 10 T H B B T B
15 Jaguares de Cordoba 9 3 1 5 9 17 -8 10 T B T B B B
16 Dep.Independiente Medellin 9 1 4 4 11 14 -3 7 H B T H H B
17 Cucuta 9 1 3 5 14 19 -5 6 H B B H T B
18 Deportivo Pereira 8 0 4 4 8 16 -8 4 H B B H H B
19 Boyaca Chico 9 1 1 7 7 16 -9 4 B B T B B B
20 Alianza Petrolera 9 0 4 5 4 18 -14 4 B H H B B H

Title Play-offs