Manchester City

Tên ngắn:
MCI
Tên kích thước trung bình:
Man City
Thành phố:
Manchester
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 6 6 0 0 11 18

Phong độ hiện tại

AAHAH
WWWDD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
18-04-2024 02:00Real Madrid Real MadridH
10-04-2024 02:00Real Madrid Real MadridA
07-03-2024 03:00København KøbenhavnH
14-02-2024 03:00København KøbenhavnA
14-12-2023 00:45Crvena zvezda Crvena zvezdaA
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ đỏ Đá luân lưu ghi bàn Đá luân lưu lỡ bàn
8653523 1 2 2 0 0 0 0 0 0 0 1
7766000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
9978004 0 6 4 1 0 0 2 0 0 0 0
8853505 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0
10210 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7129961 0 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0
6434222 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
6657001 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0
7227750 0 5 5 2 0 0 0 0 0 1 0
4112630 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
2220201 0 2 2 1 0 0 0 0 0 0 0
6650502 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101410 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8766612 2 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
6543412 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
7542323 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2110610 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
7338040 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4221620 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
8768313 0 5 5 3 0 0 0 0 0 1 0
7654710 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0
8869903 2 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0
9976703 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5219231 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3327000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0