Palestine

Tên ngắn:
PSE
Tên kích thước trung bình:
Palestine

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
5 9 2 3 4 -3 9

Phong độ hiện tại

AAHAH
LLWWD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-06-2025 01:15Oman OmanH
06-06-2025 01:15Kuwait KuwaitA
26-03-2025 01:15Iraq IraqH
21-03-2025 01:15Jordan JordanA
14-11-2024 23:00Oman OmanA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
19-11-2024 21:00Hàn Quốc Hàn QuốcH

05-09-2024 18:00
Hàn Quốc
Palestine
10-09-2024 21:00
Palestine
Jordan
11-10-2024 01:00
Iraq
Palestine
15-10-2024 23:00
Palestine
Kuwait
14-11-2024 23:00
Oman
Palestine
19-11-2024 21:00
Palestine
Hàn Quốc
21-03-2025 01:15
Jordan
Palestine
26-03-2025 01:15
Palestine
Iraq
06-06-2025 01:15
Kuwait
Palestine
11-06-2025 01:15
Palestine
Oman

Thủ môn

Hậu vệ

Tiền vệ

Tiền đạo

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Bàn thắng Kiến tạo Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ
4116431 1 0 0 0 0 3 0 0 0
2112811 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4434501 0 0 0 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7648012 1 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
304130 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6645003 0 0 0 0 0 0 0 0 0
201920 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 1 0 0 0 0 1 0 0 0
4326112 2 0 0 0 0 1 0 0 1
3323102 3 0 0 0 0 0 0 0 0
118001 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3315803 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7332743 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8869201 2 0 0 0 0 0 0 0 0
103010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
114601 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5224030 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3327000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
209520 0 0 0 0 0 0 0 0 0
318221 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9971502 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9869115 0 0 0 0 0 1 0 0 0
8870302 1 1 0 0 1 0 0 0 0
317421 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7763000 1 0 0 0 0 0 0 0 0
215511 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6538915 2 2 0 0 2 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
205920 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9981000 1 4 0 0 2 0 0 2 0
3222410 1 0 0 0 0 0 0 0 0
8119771 2 1 0 0 1 0 0 0 0