SHB Da Nang FC

Tên ngắn:
SHBDN
Tên kích thước trung bình:
SHB Da Nang
Thành phố:
Da Nang
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
14 47 5 18 24 -31 33

Phong độ hiện tại

HHAAH
WWDDW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
22-06-2025 17:00Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ AnH
15-06-2025 17:00Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà TĩnhA
23-05-2025 17:00Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia LaiA
17-05-2025 18:00Quảng Nam Quảng NamH
10-05-2025 18:00Quy Nhơn Bình Định Quy Nhơn Bình ĐịnhH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
20-11-2024 18:00Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh HóaA
27-04-2025 18:00Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh HóaH
02-05-2025 19:15Viettel ViettelA
10-05-2025 18:00Quy Nhơn Bình Định Quy Nhơn Bình ĐịnhH
17-05-2025 18:00Quảng Nam Quảng NamH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Đá phạ đền Tổng số bàn thắng Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng
4242375104 0 0 0 1 0 4 0 0 5
101054009 0 0 0 0 0 0 0 0 6
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2221190910 0 1 0 0 0 0 1 0 3
37312508626 0 1 0 0 0 0 1 5 6
44423554223 1 6 0 0 0 0 5 0 5
3737330005 0 0 0 0 0 0 0 0 6
4641389054 0 0 0 0 0 0 0 0 6
3332283214 0 5 0 0 0 0 5 0 6
408440 0 0 0 0 0 0 0 0 0
268863183 0 0 0 0 0 0 0 0 5
10451661 0 0 0 0 0 0 0 1 3
116701 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13979442 0 0 0 0 0 0 0 0 2
150219155 0 0 0 0 0 0 0 0 4
401815782215 0 6 0 0 0 0 6 0 1
256678196 0 1 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
451817002713 0 1 0 0 0 0 1 1 6
331918461410 0 0 0 1 0 0 0 0 9
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
202620 0 0 0 0 0 0 0 0 0
408440 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
26161231107 0 5 0 0 0 0 5 0 1
3838342000 0 1 0 0 0 0 1 0 1
154480114 0 0 0 0 0 0 0 0 1
6536615 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219511 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4428801 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3224710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1915146043 0 0 0 0 0 0 0 0 4
311615881511 0 5 0 0 0 0 5 1 4
45453670029 0 8 0 0 0 0 8 2 8
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13434294 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8865603 0 3 0 0 0 0 3 1 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7745504 0 0 2 0 0 0 0 0 0