Flambeau du Centre: tin tức, thông tin website facebook
CLB Flambeau du Centre: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Flambeau du Centre |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Burundi |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Burundi |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Flambeau du Centre mới nhất
-
08/03 20:00Aigle NoirFlambeau du Centre1 - 0Vòng 24
-
01/03 20:00BumamuruFlambeau du Centre0 - 0Vòng 23
-
22/02 20:00Flambeau du CentreNgozi City FC0 - 0Vòng 22
-
15/02 20:00Romania Inter StarFlambeau du Centre2 - 0Vòng 21
-
08/02 20:00Flambeau du CentreVitalo0 - 0Vòng 20
-
30/01 18:00Royal VisionFlambeau du Centre0 - 0Vòng 19
-
25/01 20:001 Flambeau du CentreLe Messager Ngozi1 - 0Vòng 18
-
18/01 20:00Olympique StarFlambeau du Centre0 - 0Vòng 17
-
11/01 20:00Flambeau du CentreMusongati FC0 - 0Vòng 16
-
21/12 20:00Ngozi City FCFlambeau du Centre0 - 1Vòng 9
Lịch thi đấu Flambeau du Centre sắp tới
-
05/06 19:00BumamuruFlambeau de l'Est? - ?
-
30/09 20:00Aigle NoirFlambeau du Centre? - ?Vòng 6
-
08/01 20:00BS DynamicFlambeau du Centre? - ?
-
12/03 20:00Flambeau du CentreMuzinga FC? - ?Vòng 25
-
22/03 20:00BS DynamicFlambeau du Centre? - ?Vòng 26
-
29/03 20:00Flambeau du CentreGarage FC? - ?Vòng 27
-
04/04 20:00Kayanza UtdFlambeau du Centre? - ?Vòng 28
-
19/04 20:45Flambeau du CentreBG Green Farmers FC? - ?Vòng 29
-
10/05 20:00Rukinzo FCFlambeau du Centre? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 24 | 18 | 6 | 0 | 52 | 19 | 33 | 60 | T T H T H H |
| 2 | Musongati FC | 24 | 13 | 8 | 3 | 34 | 17 | 17 | 47 | H T T H H T |
| 3 | Flambeau du Centre | 24 | 14 | 5 | 5 | 29 | 15 | 14 | 47 | T B B H H H |
| 4 | Bumamuru | 24 | 13 | 6 | 5 | 42 | 20 | 22 | 45 | B B H B H H |
| 5 | Royal Vision | 24 | 13 | 2 | 9 | 39 | 26 | 13 | 41 | B T T H T T |
| 6 | Rukinzo FC | 24 | 11 | 6 | 7 | 35 | 21 | 14 | 39 | T T H H H T |
| 7 | Vitalo | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 21 | 14 | 37 | T T H H T H |
| 8 | Muzinga FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 28 | 27 | 1 | 35 | H B H B B H |
| 9 | Olympique Star | 24 | 8 | 7 | 9 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H H T H B |
| 10 | Romania Inter Star | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 31 | -4 | 28 | H T T T H T |
| 11 | Ngozi City FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 28 | -4 | 26 | H B H H T T |
| 12 | Kayanza Utd | 24 | 6 | 8 | 10 | 31 | 39 | -8 | 26 | B B H T B H |
| 13 | Le Messager Ngozi | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 27 | -6 | 23 | H T H B T B |
| 14 | BS Dynamic | 24 | 4 | 5 | 15 | 23 | 51 | -28 | 17 | B B B H H B |
| 15 | Garage FC | 24 | 2 | 9 | 13 | 11 | 46 | -35 | 15 | H H H H B B |
| 16 | BG Green Farmers FC | 24 | 1 | 4 | 19 | 16 | 60 | -44 | 7 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation