Kết quả FK Berane vs KOM Podgorica, 20h00 ngày 08/11
Kết quả FK Berane vs KOM Podgorica
Đối đầu FK Berane vs KOM Podgorica
Phong độ FK Berane gần đây
Phong độ KOM Podgorica gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/11/202520:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.93O 2.25
0.79U 2.25
0.851
1.93X
3.102
3.10Hiệp 1+0
0.90-0
0.90O 1
1.03U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Berane vs KOM Podgorica
-
Sân vận động: Gradski stadion Tetovo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Montenegro 2025-2026 » vòng 15
-
FK Berane vs KOM Podgorica: Diễn biến chính
-
30'0-0
-
31'Damir Adrovic
1-0 -
40'1-1
Marko Burzanovic -
53'Srđan Bošković1-1
-
81'1-2
Luka Sili -
84'1-2
-
87'1-2
-
90'1-3
Stefan Mijovic
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Berane vs KOM Podgorica: Số liệu thống kê
-
FK BeraneKOM Podgorica
-
9Phạt góc7
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút15
-
-
14Sút trúng cầu môn14
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
12Sút Phạt19
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
4Việt vị4
-
-
125Pha tấn công111
-
-
67Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Grbalj Radanovici | 22 | 14 | 3 | 5 | 37 | 18 | 19 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Otrant | 23 | 13 | 4 | 6 | 48 | 20 | 28 | 43 | H T B H T B |
| 3 | KOM Podgorica | 22 | 11 | 3 | 8 | 32 | 20 | 12 | 36 | T H B B B T |
| 4 | FK Rudar Pljevlja | 23 | 9 | 5 | 9 | 34 | 31 | 3 | 32 | B B T H B B |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 22 | 7 | 10 | 5 | 22 | 21 | 1 | 31 | T T H T B H |
| 6 | FK Berane | 22 | 7 | 9 | 6 | 28 | 20 | 8 | 30 | H H H B B T |
| 7 | Lovcen Cetinje | 22 | 9 | 1 | 12 | 20 | 32 | -12 | 28 | B T B T B T |
| 8 | FK Podgorica | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 27 | -10 | 27 | T H T B T T |
| 9 | OSK Igalo | 22 | 5 | 6 | 11 | 13 | 35 | -22 | 21 | H B T B H B |
| 10 | Internacional Podgorica | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 43 | -27 | 14 | B B B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

