Kết quả Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 21/01

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 28

  • Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR): Diễn biến chính

  • 46'
    Brodie Spencer  
    Michal Helik  
    0-0
  • 55'
    0-0
    Karamoko Dembele
  • 58'
    Will Vaulks
    0-0
  • 59'
    0-0
    Paul Smyth
  • 65'
    0-0
     Rhys Norrington-Davies
     Joao Henrique Mendes da Silva
  • 70'
    Mark Harris  
    Will Lankshear  
    0-0
  • 70'
    Jamie McDonnell  
    Will Vaulks  
    0-0
  • 76'
    0-0
     Sam Field
     Isaac Hayden
  • 76'
    0-0
     Rayan Kolli
     Richard Kone
  • 76'
    Matthew Phillips  
    Stanley Mills  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Harvey Vale
     Karamoko Dembele
  • 90'
    Siriki Dembele  
    Myles Peart-Harris  
    0-0
  • Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR): Đội hình chính và dự bị

  • Oxford United4-2-3-1
    1
    Jamie Cumming
    26
    Jack Currie
    3
    Ciaron Brown
    6
    Michal Helik
    2
    Sam Long
    4
    Will Vaulks
    14
    Brian De Keersmaecker
    44
    Myles Peart-Harris
    8
    Cameron Brannagan
    17
    Stanley Mills
    27
    Will Lankshear
    22
    Richard Kone
    23
    Daniel Bennie
    7
    Karamoko Dembele
    24
    Nicolas Madsen
    15
    Isaac Hayden
    11
    Paul Smyth
    27
    Amadou Salif Mbengue
    3
    Jimmy Dunne
    5
    Steve Cook
    28
    Joao Henrique Mendes da Silva
    13
    Joe Walsh
    Queens Park Rangers (QPR)4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Matthew Phillips
    23Siriki Dembele
    9Mark Harris
    38Jamie McDonnell
    15Brodie Spencer
    22Greg Leigh
    11Ole ter Haar Romeny
    21Matt Ingram
    5Yunus Emre Konak
    Rayan Kolli 26
    Harvey Vale 20
    Sam Field 8
    Rhys Norrington-Davies 18
    Kealey Adamson 2
    Tylon Smith 30
    Ronnie Edwards 37
    Kieran Morgan 21
    Ben Hamer 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Liam Manning
    Gareth Ainsworth
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR): Số liệu thống kê

  • Oxford United
    Queens Park Rangers (QPR)
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 50
    Đánh đầu
    48
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 31
    Long pass
    23
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu thành công
    24
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    353
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    24
  •  
     
  • 28
    Clearances
    33
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation