Kết quả Keciorengucu vs Umraniyespor, 17h30 ngày 28/12

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 19

  • Keciorengucu vs Umraniyespor: Diễn biến chính

  • 21'
    Antenor Junior Fernandez Vitoria goal 
    1-0
  • 27'
    Ali Dere
    1-0
  • 37'
    Ibrahim Akdag
    1-0
  • 45'
    Wellington Ferreira Nascimento (Assist:Huseyin Bulut) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Engjell Hoti
     Serkan Goksu
  • 46'
    2-0
     Baris Ekincier
     Talha Ozdemir
  • 55'
    2-0
    Ali Turap Bulbul
  • 60'
    Francis Ezeh (Assist:Ibrahim Akdag) goal 
    3-0
  • 64'
    3-0
    Cihan Topaloglu No penalty confirmed
  • 66'
    3-0
     Toheeb Adeola Kosoko
     Batuhan Celik
  • 66'
    3-0
     Emre Kaplan
     Ali Turap Bulbul
  • 72'
    Mame Biram Diouf
    3-0
  • 73'
    Halil Ayan  
    Antenor Junior Fernandez Vitoria  
    3-0
  • 76'
    3-1
    goal Engjell Hoti (Assist:Bernardo Sousa)
  • 84'
    3-1
     Atalay Babacan
     Jurgen Bardhi
  • 84'
    Suleyman Lus  
    Francis Ezeh  
    3-1
  • 84'
    Hakan Bilgic  
    Huseyin Bulut  
    3-1
  • 90'
    Erkam Develi  
    Ibrahim Akdag  
    3-1
  • 90'
    Haqi Osman  
    Odise Roshi  
    3-1
  • Keciorengucu vs Umraniyespor: Đội hình chính và dự bị

  • Keciorengucu4-2-3-1
    18
    Emre Satilmis
    11
    Ali Dere
    15
    Wellington Ferreira Nascimento
    5
    Oguzcan Caliskan
    10
    Huseyin Bulut
    14
    Ibrahim Akdag
    36
    Ishak Karaogul
    21
    Francis Ezeh
    78
    Antenor Junior Fernandez Vitoria
    7
    Odise Roshi
    55
    Mame Biram Diouf
    77
    Bernardo Sousa
    9
    Batuhan Celik
    92
    Talha Ozdemir
    8
    Serkan Goksu
    88
    Andrej Djokanovic
    10
    Jurgen Bardhi
    70
    Oguz Yildirim
    53
    Burak Oksuz
    44
    Tomislav Glumac
    81
    Ali Turap Bulbul
    35
    Cihan Topaloglu
    Umraniyespor4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Halil Ayan
    17Hakan Bilgic
    4Abdullah Celik
    6Erkam Develi
    79Alper Duman
    73Suleyman Lus
    19Haqi Osman
    88Aykut Ozer
    77Tahsin Ozler
    32Eren Sami Poyraz
    Ubeyd Adiyaman 1
    Kubilay Aktas 5
    Atalay Babacan 20
    Baris Ekincier 11
    Mustafa Eser 4
    Engjell Hoti 17
    Emre Kaplan 75
    Yusuf Kocaturk 14
    Toheeb Adeola Kosoko 12
    Yusuf Deniz Sas 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mustafa ER
  • BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Keciorengucu vs Umraniyespor: Số liệu thống kê

  • Keciorengucu
    Umraniyespor
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 30
    Long pass
    37
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 359
    Số đường chuyền
    464
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 1.18
    Expected Goals
    0.57
  •  
     
  • 1.67
    xGOT
    0.92
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    8
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    40
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    5
  •  
     
  • 23
    Clearances
    10
  •  
     

BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Erzurum BB 29 18 9 2 68 20 48 63 T T T T T T
2 Erokspor 29 18 8 3 71 25 46 62 T T T T T T
3 Amedspor 29 17 7 5 59 32 27 58 T H H T H T
4 Corum Belediyespor 29 16 5 8 47 32 15 53 B B T T T T
5 Pendikspor 29 13 10 6 44 23 21 49 B T T B T H
6 Bodrumspor 29 14 6 9 61 33 28 48 T T B B T B
7 Bandirmaspor 29 13 6 10 41 32 9 45 B B B T T T
8 76 Igdir Belediye spor 29 12 8 9 38 39 -1 44 T H T B T B
9 Keciorengucu 29 11 10 8 54 36 18 43 T B B T H T
10 Boluspor 29 12 5 12 49 40 9 41 B T B B B T
11 Manisa BB Spor 29 11 7 11 43 49 -6 40 T B T T B B
12 Belediye Vanspor 29 10 9 10 40 33 7 39 T H T B B H
13 Istanbulspor 29 9 11 9 37 42 -5 38 H T B T B B
14 Sivasspor 29 8 12 9 33 30 3 36 B H H T T B
15 Umraniyespor 29 10 5 14 35 39 -4 35 H H T B B T
16 Sariyer 29 10 5 14 31 37 -6 35 T B H T H B
17 Sakaryaspor 29 7 8 14 38 49 -11 29 B H B B H T
18 Serik Belediyespor 29 8 5 16 29 55 -26 29 B T B B B B
19 Hatayspor 29 0 7 22 21 80 -59 7 B B B B B B
20 Adana Demirspor 29 0 3 26 16 129 -113 -39 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation