Kết quả Portsmouth vs Watford, 01h45 ngày 02/10
Kết quả Portsmouth vs Watford
Nhận định, Soi kèo Portsmout vs Watford, 1h45 ngày 02/10: Chủ nhà kiên cường
Đối đầu Portsmouth vs Watford
Phong độ Portsmouth gần đây
Phong độ Watford gần đây
-
Thứ năm, Ngày 02/10/202501:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
1.00O 2.25
0.85U 2.25
1.031
2.05X
3.402
3.50Hiệp 1-0.25
1.29+0.25
0.67O 1
1.07U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portsmouth vs Watford
-
Sân vận động: Fratton Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 8
-
Portsmouth vs Watford: Diễn biến chính
-
2'0-0Max Alleyne
-
5'Min-Hyuk Yang
1-0 -
13'Min-Hyuk Yang1-0
-
35'1-0Rocco Vata
Nestory Irankunda -
43'1-0Jeremy Petris
-
46'1-1
Imran Louza (Assist:Rocco Vata) -
46'1-1Nampalys Mendy
Hector Kyprianou -
46'1-1Jeremy Ngakia
Caleb Wiley -
56'1-2
Rocco Vata -
63'Adrian Segecic
Conor Chaplin1-2 -
63'Harvey Blair
Min-Hyuk Yang1-2 -
70'1-2Formose Mendy
James Abankwah -
72'Terry Devlin
Jordan Williams1-2 -
77'1-2Egil Selvik
-
78'1-2Imran Louza
-
79'Adrian Segecic
2-2 -
85'2-2Kwadwo Baah
Moussa Sissoko -
89'2-2Matthew Pollock
-
90'Marlon Pack2-2
-
Portsmouth vs Watford: Đội hình chính và dự bị
-
Portsmouth4-2-3-1Watford3-4-1-226Josef Bursik3Connor Ogilvie5Regan Poole4Josh Knight2Jordan Williams21Andre Dozzell7Marlon Pack47Min-Hyuk Yang8John Swift36Conor Chaplin9Colby Bishop18Vivaldo Semedo66Nestory Irankunda10Imran Louza29Jeremy Petris5Hector Kyprianou17Moussa Sissoko26Caleb Wiley3Max Alleyne6Matthew Pollock25James Abankwah1Egil Selvik
- Đội hình dự bị
-
10Adrian Segecic29Harvey Blair24Terry Devlin14Hayden Matthews11Florian Bianchini18Mark Kosznovszky16Luke Le Roux22Zak Swanson30Ben KillipRocco Vata 11Formose Mendy 27Nampalys Mendy 23Kwadwo Baah 34Jeremy Ngakia 2Edo Kayembe 39Luca Kjerrumgaard 9Marc Joel Bola 16Nathan Baxter 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John MousinhoValerien Ismael
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Portsmouth vs Watford: Số liệu thống kê
-
PortsmouthWatford
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút0
-
-
15Sút Phạt9
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
458Số đường chuyền273
-
-
84%Chuyền chính xác74%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
3Việt vị0
-
-
51Đánh đầu41
-
-
24Đánh đầu thành công22
-
-
4Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn4
-
-
29Ném biên14
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách11
-
-
8Successful center2
-
-
25Long pass14
-
-
90Pha tấn công69
-
-
53Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 36 | 22 | 8 | 6 | 74 | 38 | 36 | 74 | H T T T T T |
| 2 | Middlesbrough | 36 | 20 | 9 | 7 | 58 | 35 | 23 | 69 | T B H H T T |
| 3 | Millwall | 36 | 19 | 8 | 9 | 50 | 41 | 9 | 65 | T T B T T T |
| 4 | Ipswich Town | 35 | 18 | 10 | 7 | 61 | 35 | 26 | 64 | T B T T T H |
| 5 | Hull City | 36 | 18 | 6 | 12 | 57 | 52 | 5 | 60 | B B T T B B |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | T B H T T T |
| 7 | Derby County | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 | 47 | 7 | 54 | B T B B T T |
| 8 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | T T T H T T |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | H B H T B T |
| 10 | Bristol City | 36 | 14 | 8 | 14 | 48 | 46 | 2 | 50 | T H B T B B |
| 11 | Sheffield United | 36 | 15 | 4 | 17 | 51 | 49 | 2 | 49 | B T T B T H |
| 12 | Birmingham City | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 47 | -1 | 49 | T H T B B B |
| 13 | Preston North End | 36 | 12 | 13 | 11 | 42 | 43 | -1 | 49 | T H B H B B |
| 14 | Swansea City | 36 | 14 | 7 | 15 | 42 | 43 | -1 | 49 | T B T H B T |
| 15 | Stoke City | 36 | 13 | 8 | 15 | 39 | 36 | 3 | 47 | H B H T B B |
| 16 | Queens Park Rangers (QPR) | 36 | 13 | 8 | 15 | 46 | 58 | -12 | 47 | H B T B B B |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | B T T B T T |
| 18 | Charlton Athletic | 36 | 11 | 11 | 14 | 34 | 44 | -10 | 44 | T B H H B T |
| 19 | Portsmouth | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 45 | -10 | 40 | B T T B B H |
| 20 | Blackburn Rovers | 36 | 10 | 9 | 17 | 34 | 47 | -13 | 39 | B T T B B H |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 53 | -18 | 36 | H H B H B H |
| 22 | Leicester City | 36 | 10 | 11 | 15 | 48 | 57 | -9 | 35 | B B H H B H |
| 23 | Oxford United | 36 | 8 | 11 | 17 | 34 | 48 | -14 | 35 | H B H B T T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 36 | 1 | 8 | 27 | 22 | 73 | -51 | -7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

